Bản dịch của từ Commercial trong tiếng Việt

Commercial

Adjective Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commercial(Adjective)

kəˈmɜː.ʃəl
kəˈmɜː.ʃəl
01

Thuộc về thương mại; liên quan đến hoạt động mua bán, kinh doanh hoặc mục đích kiếm lợi nhuận.

Belongs to commerce.

商业的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến thương mại; mang tính buôn bán, kinh doanh hoặc nhằm mục đích thương mại.

Concerned with or engaged in commerce.

与商业有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Liên quan đến mục đích kiếm lợi nhuận; mang tính thương mại, được làm để bán hoặc thu lợi.

Making or intended to make a profit.

以盈利为目的的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(dùng cho truyền hình hoặc đài phát thanh) được tài trợ bằng doanh thu từ quảng cáo phát sóng; có mục đích thương mại, phụ thuộc vào quảng cáo để sinh lời.

(of television or radio) funded by the revenue from broadcast advertisements.

商业的; 以广告收入为基础的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

(về hóa chất) được sản xuất và cung cấp với số lượng lớn, không có độ tinh khiết cao nhất; loại thông thường dùng trong thương mại chứ không phải dạng tinh khiết cao chuyên dụng.

(of chemicals) supplied in bulk and not of the highest purity.

商业化的化学品,通常纯度不高。

Ví dụ

Dạng tính từ của Commercial (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Commercial

Thương mại

More commercial

Thương mại hơn

Most commercial

Thương mại nhất

Commercial(Noun Countable)

kəˈmɜː.ʃəl
kəˈmɝː.ʃəl
01

Quảng cáo trên truyền hình, radio, internet hoặc các phương tiện khác; một đoạn hoặc chương trình ngắn nhằm giới thiệu và khuyến khích mua sản phẩm/dịch vụ.

Advertisement.

广告

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Commercial(Noun)

kəmˈɝʃl̩
kəmˈɝɹʃl̩
01

Người bán hàng đi lại; đại diện bán hàng di chuyển đến nhiều nơi để chào hàng, giới thiệu và bán sản phẩm cho khách hàng.

A travelling sales representative.

旅行销售代表

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đoạn quảng cáo xuất hiện trên truyền hình hoặc đài phát thanh nhằm giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc thông điệp quảng bá.

A television or radio advertisement.

电视或广播广告

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Commercial (Noun)

SingularPlural

Commercial

Commercials

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ