commerce
commerce (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong ngữ cảnh này, 'commerce' có nghĩa là quan hệ tình dục (hành vi giao hợp giữa hai người). Đây là cách diễn đạt trang trọng hoặc cổ trong tiếng Anh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của commerce (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
commerce | - |
Kết hợp từ của commerce (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Thương mại điện tử Internet commerce | Mua sắm trực tuyến là một hình thức thương mại trên Internet phổ biến. Online shopping is a common form of Internet commerce. |
thương mại trực tuyến online commerce | Các nền tảng thương mại trực tuyến kết nối người mua và người bán qua internet. Online commerce platforms connect buyers and sellers through the internet. |
thương mại nội địa domestic commerce | Thương mại nội địa đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế địa phương. Domestic commerce plays a crucial role in local economies. |
thương mại toàn cầu global commerce | Thương mại toàn cầu kết nối doanh nghiệp trên toàn thế giới để thương mại và phát triển. Global commerce connects businesses worldwide for trade and growth. |
thương mại liên bang interstate commerce | Quy định về thương mại liên bang ảnh hưởng đến tương tác xã hội giữa các bang. Interstate commerce regulations affect social interactions between states. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "commerce" mang nghĩa là hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa các cá nhân hoặc tổ chức, thường liên quan đến các giao dịch thương mại. Trong tiếng Anh, "commerce" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh nhiều hơn đến các khía cạnh truyền thống và lịch sử của việc buôn bán, trong khi tiếng Anh Mỹ thường tập trung vào khía cạnh hiện đại và công nghệ.