Anh - Việt

Bản dịch của từ Commerce trong tiếng Việt

commerce

Noun

commerce (Noun)

/kˈɑməɹs/
/kˈɑmɚs/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ, thường ở quy mô lớn giữa doanh nghiệp, cửa hàng hoặc trên thị trường. Bao gồm trao đổi, giao dịch, thương mại giữa các bên.

The activity of buying and selling, especially on a large scale.

Ví dụ
Thương mại trực tuyến đã phát triển nhanh chóng do đại dịch.Online commerce has grown rapidly due to the pandemic.
Thương mại toàn cầu liên quan đến thương mại giữa các quốc gia khác nhau.Global commerce involves trade between different countries.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự giao thiệp giữa người với người trong xã hội.

Social dealings between people.

Ví dụ
Thương mại trực tuyến đã phát triển nhanh chóng nhờ các nền tảng truyền thông xã hội.Online commerce has grown rapidly due to social media platforms.
Hội chợ thương mại địa phương quy tụ nhiều doanh nhân xã hội.The local commerce fair brought together many social entrepreneurs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong ngữ cảnh này, 'commerce' có nghĩa là quan hệ tình dục (hành vi giao hợp giữa hai người). Đây là cách diễn đạt trang trọng hoặc cổ trong tiếng Anh.

Sexual intercourse.

Ví dụ
Ở một số nền văn hóa, việc trưng bày thương mại nơi công cộng được coi là không phù hợp.In some cultures, public displays of commerce are considered inappropriate.
Cuốn tiểu thuyết khám phá sự phức tạp của việc buôn bán bị cấm giữa các nhân vật.The novel explores the complexities of forbidden commerce between characters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của commerce (Noun)

SingularPlural

commerce

-

Kết hợp từ của commerce (Noun)

ADJECTIVE + commercePHRASESPREPOSITIONVERB + commerce
Kết hợp từ của commerce
Collocation
Ví dụ

Thương mại điện tử

Internet commerce

Mua sắm trực tuyến là một hình thức thương mại trên Internet phổ biến.

Online shopping is a common form of Internet commerce.

thương mại nội địa

domestic commerce

Thương mại nội địa đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế địa phương.

Domestic commerce plays a crucial role in local economies.

thương mại liên bang

interstate commerce

Quy định về thương mại liên bang ảnh hưởng đến tương tác xã hội giữa các bang.

Interstate commerce regulations affect social interactions between states.

thương mại quốc tế

international commerce

Thương mại quốc tế thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển như Việt Nam.

International commerce boosts economic growth in developing countries like Vietnam.

thương mại trực tuyến

online commerce

Các nền tảng thương mại trực tuyến kết nối người mua và người bán qua internet.

Online commerce platforms connect buyers and sellers through the internet.

Video ngữ cảnh