Bản dịch của từ Buying trong tiếng Việt

Buying

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buying (Noun)

bˈaɪɪŋ
bˈaɪɪŋ
01

Hành động mua một món đồ hoặc dịch vụ; việc thực hiện giao dịch để sở hữu thứ gì đó.

The act of making a purchase.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ