Anh - Việt

Bản dịch của từ Selling trong tiếng Việt

selling

Noun

selling (Noun)

/sˈɛlɪŋ/
/sˈɛlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Kỹ năng bán hàng; khả năng thuyết phục người khác mua hàng hoặc dịch vụ một cách hiệu quả.

Skill at salesmanship.

Ví dụ
Kỹ năng bán hàng của cô ấy giúp cô ấy trở thành người bán hàng hàng đầu.Her selling skills helped her become the top salesperson.
Cải thiện khả năng bán hàng có thể tăng cường tương tác xã hội và mối quan hệ.Improving selling abilities can boost social interactions and relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động hoặc quá trình bán (chuyển hàng hoá hoặc dịch vụ cho người khác để lấy tiền).

Action of the verb to sell.

Ví dụ
Việc bán đồ thủ công của cô ấy đã tăng thu nhập đáng kể.Her selling of handmade crafts boosted her income significantly.
Các nền tảng bán hàng trực tuyến đã cách mạng hóa cách mọi người mua sắm.Online selling platforms have revolutionized the way people shop.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh