Bản dịch của từ Purity trong tiếng Việt

Purity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purity(Noun)

pjˈʊrɪti
ˈpjʊrəti
01

Chất lượng của việc trong sạch về đạo đức hoặc tâm linh

The quality of being morally or spiritually pure, also known as innocence or purity.

这指的是在道德或精神层面上的纯洁与清白,也常被称为纯净无瑕。

Ví dụ
02

Tình trạng tự do hoàn toàn khỏi sự pha trộn hoặc ô nhiễm

The state of pure freedom, untainted and uncontaminated.

纯粹的自由状态,没有任何掺杂或污染

Ví dụ
03

Một khái niệm trong hóa học đề cập đến việc một chất không có tạp chất.

In chemistry, it's the absence of impurities in a substance.

在化学中指一种物质完全纯净,没有任何杂质的概念

Ví dụ