Bản dịch của từ Purity trong tiếng Việt
Purity
Noun [U/C]

Purity(Noun)
pjˈʊrɪti
ˈpjʊrəti
01
Chất lượng của việc trong sạch về mặt đạo đức hoặc tinh thần, hay còn gọi là sự thanh khiết.
The quality of being morally or spiritually clean or wholesome
Ví dụ
02
Trạng thái của sự tự do thuần khiết, không bị pha trộn hay ô nhiễm.
The state of being pure freedom from adulteration or contamination
Ví dụ
