Bản dịch của từ Advertisement trong tiếng Việt

Advertisement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advertisement(Noun)

ˌædvɚtˈɑɪzmn̩t
ˌædvəɹtˈɑɪzmn̩t
01

Một thông báo hoặc bài đăng xuất hiện trên phương tiện công cộng (như báo, tivi, mạng internet, bảng quảng cáo) nhằm giới thiệu hoặc quảng bá một sản phẩm, dịch vụ, sự kiện, hoặc công khai tuyển dụng công việc.

A notice or announcement in a public medium promoting a product service or event or publicizing a job vacancy.

Ví dụ

Dạng danh từ của Advertisement (Noun)

SingularPlural

Advertisement

Advertisements

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ