Bản dịch của từ Medium trong tiếng Việt
Medium

Medium(Noun)
Chất trung gian giúp truyền tín hiệu
An intermediate substance through which the signal is transmitted.
这是一种中介物,通过它信号得以传递。
Một phương tiện hoặc dụng cụ để lưu trữ hoặc truyền đạt thông tin
A means or tool for storing or transmitting information.
一种用以储存或传递信息的媒介或工具
Mức trung bình hoặc độ trung gian giữa hai thái cực
Moderate levels or qualities that fall in the middle of extremes.
中等的品质或程度,介于两极之间
Medium(Adjective)
Trung bình về số lượng, chất lượng hoặc mức độ
An instrument or tool used to store or transmit information.
一种用来存储或传递信息的工具或媒介。
Mức độ trung cấp về vị trí hoặc kích thước
An intermediate substance through which signals are transmitted.
这是信号传递的中间媒介。
Liên quan đến trung tâm hoặc trung bình
Moderate quality or level between the extremes.
关于中间或平均的
