mean
mean (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(động từ) Có kết quả là, dẫn đến hoặc gây ra một hệ quả/ hậu quả cụ thể.
Have as a consequence or result.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mean (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mean |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | meant |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | meant |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | means |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | meaning |
mean (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mean (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mean | means |
mean (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(thường nói về nơi chốn) tồi tàn, nghèo nàn về chất lượng và vẻ bề ngoài; xuống cấp, xập xệ.
(especially of a place) poor in quality and appearance; shabby.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Không muốn cho hoặc chia sẻ vật dụng, tiền bạc hoặc giúp đỡ; keo kiệt, ít hào phóng.
Unwilling to give or share things, especially money; not generous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của mean (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
mean có nghĩa | meaner meaner | meanest meanest |
Kết hợp từ của mean (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất cố ý very mean | Cô ấy rất xấu tính với bạn cùng lớp trong dự án nhóm. She was very mean to her classmates during the group project. |
vô cùng xấu xa extremely mean | Cô ấy rất tệ bạc với bạn cùng lớp, luôn chế nhạo họ. She was extremely mean to her classmates, always making fun of them. |
hơi độc địa a little mean | Bình luận của cô ấy hơi ác ý một chút, nhưng chỉ là đùa. Her comment was a little mean, but it was just a joke. |
tương đối ác ý fairly mean | Bình luận của cô ấy khá là ác khi thảo luận. Her comments were fairly mean during the discussion. |
hơi cay slightly mean | Bình luận của cô ấy hơi ác, nhưng đó chỉ là một trò đùa. Her comment was slightly mean, but it was just a joke. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mean" có nhiều nghĩa trong tiếng Anh, thường được hiểu là "có ý nghĩa" hoặc "trung bình" trong toán học. Trong tiếng Anh Mỹ, "mean" có thể ám chỉ đến tính cách xấu hoặc "khó chịu", trong khi tiếng Anh Anh có thể có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Ngoài ra, "mean" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh thống kê để chỉ giá trị trung bình. Tồn tại sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai biến thể này, nhưng ngữ nghĩa cơ bản vẫn tương đồng.