Bản dịch của từ Mean trong tiếng Việt
Mean

Mean (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(thường nói về nơi chốn) tồi tàn, nghèo nàn về chất lượng và vẻ bề ngoài; xuống cấp, xập xệ.
(especially of a place) poor in quality and appearance; shabby.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không muốn cho hoặc chia sẻ vật dụng, tiền bạc hoặc giúp đỡ; keo kiệt, ít hào phóng.
Unwilling to give or share things, especially money; not generous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mean (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mean (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) Có kết quả là, dẫn đến hoặc gây ra một hệ quả/ hậu quả cụ thể.
Have as a consequence or result.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mean" có nhiều nghĩa trong tiếng Anh, thường được hiểu là "có ý nghĩa" hoặc "trung bình" trong toán học. Trong tiếng Anh Mỹ, "mean" có thể ám chỉ đến tính cách xấu hoặc "khó chịu", trong khi tiếng Anh Anh có thể có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Ngoài ra, "mean" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh thống kê để chỉ giá trị trung bình. Tồn tại sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai biến thể này, nhưng ngữ nghĩa cơ bản vẫn tương đồng.
Họ từ
Từ "mean" có nhiều nghĩa trong tiếng Anh, thường được hiểu là "có ý nghĩa" hoặc "trung bình" trong toán học. Trong tiếng Anh Mỹ, "mean" có thể ám chỉ đến tính cách xấu hoặc "khó chịu", trong khi tiếng Anh Anh có thể có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Ngoài ra, "mean" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh thống kê để chỉ giá trị trung bình. Tồn tại sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai biến thể này, nhưng ngữ nghĩa cơ bản vẫn tương đồng.
