Bản dịch của từ Efficient trong tiếng Việt
Efficient
AdjectiveAdjective

Efficient (Adjective)
ɪˈfɪʃ.ənt
ɪˈfɪʃ.ənt
01
Làm việc hiệu quả, đạt năng suất cao trong thời gian và công sức bỏ ra.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Efficient (Adjective)
ɪfˈiːʃənt
ɪˈfiʃənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thực hiện hoặc hoạt động một cách tốt nhất với sự tiết kiệm tối đa về thời gian và công sức.
Performing or functioning in the best possible manner with the least waste of time and effort
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
