Bản dịch của từ Efficient trong tiếng Việt

Efficient

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Efficient(Adjective)

ɪˈfɪʃ.ənt
ɪˈfɪʃ.ənt
01

Làm việc hiệu quả, đạt năng suất cao trong thời gian và công sức bỏ ra.

High productivity.

高效能

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả một hệ thống, máy móc hoặc cách làm đạt hiệu suất cao: làm được nhiều việc nhất với ít công sức, thời gian hoặc chi phí lãng phí nhất.

(of a system or machine) achieving maximum productivity with minimum wasted effort or expense.

高效的系统或机器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mô tả một người làm việc có tổ chức, hiệu quả và có năng lực — hoàn thành công việc nhanh gọn, đúng cách và ít lãng phí thời gian hoặc nguồn lực.

(of a person) working in a well-organized and competent way.

高效的工作方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Efficient (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Efficient

Hiệu quả

More efficient

Hiệu quả hơn

Most efficient

Hiệu quả nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ