minimum
minimum (Adjective)
Nghĩa 01
Mức hoặc mức độ thấp nhất có thể; ít nhất; tối thiểu.
Minimum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
minimum (Noun)
Nghĩa 01
Số lượng, mức độ hoặc giá trị nhỏ nhất có thể; mức tối thiểu cần thiết hoặc thấp nhất trong một tập hợp.
Minimum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của minimum (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
minimum | minimums |
Kết hợp từ của minimum (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khuyến nghị tối thiểu recommended minimum | Yêu cầu tối thiểu được khuyến nghị là 250 từ cho viết IELTS. A recommended minimum of 250 words is required for IELTS writing. |
yêu cầu tối thiểu required minimum | Số từ tối thiểu được yêu cầu cho bài luận IELTS là 250. The required minimum word count for the IELTS essay is 250. |
số tối thiểu được thỏa thuận agreed minimum | Họ đã đồng ý với việc tăng lương tối thiểu trong lĩnh vực xã hội. They agreed to the minimum wage increase in the social sector. |
lương tối thiểu theo quy định pháp luật statutory minimum | Mức lương tối thiểu theo quy định rất quan trọng cho bình đẳng xã hội. The statutory minimum wage is crucial for social equality. |
bắt buộc tối thiểu mandatory minimum | Tuổi tối thiểu bắt buộc để bỏ phiếu là 18 tuổi. The mandatory minimum age for voting is 18 years old. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "minimum" có nghĩa là mức độ thấp nhất hoặc giá trị nhỏ nhất trong một tập hợp. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay hình thức viết. Phát âm của "minimum" trong tiếng Anh Anh là /ˈmɪn.ɪ.məm/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nghe như /ˈmɪn.ə.məm/. Cả hai phiên bản đều được sử dụng trong các lĩnh vực toán học, khoa học và kinh tế để chỉ mức tối thiểu cần thiết.
