attainable
attainable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể đạt được, hoàn thành hoặc giành được; không quá khó để thực hiện hoặc đạt tới.
Able to be accomplished achieved or obtained.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của attainable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
attainable có thể đạt được | more attainable dễ đạt được hơn | most attainable dễ đạt được nhất |
Kết hợp từ của attainable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dễ dàng đạt được easily attainable | Hỗ trợ xã hội dễ dàng đạt được thông qua các chương trình cộng đồng như Habitat for Humanity. Social support is easily attainable through community programs like Habitat for Humanity. |
dễ dàng tiếp cận readily attainable | Dịch vụ xã hội dễ dàng tiếp cận cho các gia đình thu nhập thấp ở New York. Social services are readily attainable for low-income families in New York. |
hoàn toàn có thể đạt được perfectly attainable | Công bằng xã hội hoàn toàn có thể đạt được với sự hỗ trợ cộng đồng. Social equality is perfectly attainable with community support and education programs. |
attainable (Noun)
Nghĩa 01
Một vật hoặc điều gì đó có thể đạt được, giành được hoặc hoàn thành được.
Something that can be attained.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "attainable" được định nghĩa là khả năng đạt được hoặc có thể thực hiện được một mục tiêu hoặc tiêu chuẩn nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. "Attainable" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như giáo dục, quản lý và phát triển cá nhân, nhằm nhấn mạnh tính khả thi của các mục tiêu đặt ra.