Bản dịch của từ Maximum trong tiếng Việt
Maximum

Maximum (Adjective)
Maximum (Noun Countable)
Giá trị lớn nhất có thể; mức tối đa (việc hoặc con số không thể vượt qua).
Max.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Maximum (Noun)
Maximum (Adverb)
(trạng từ) Tối đa; ở mức nhiều nhất hoặc giới hạn cao nhất có thể — tức là ‘nhiều nhất có thể’ hoặc ‘tối đa’.
At the most.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "maximum" chỉ mức độ cao nhất hoặc giới hạn cao nhất của một đại lượng hoặc giá trị nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cùng hình thức viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "maximum" có thể được sử dụng trong các cụm từ khác nhau; ví dụ, "maximum speed" (tốc độ tối đa). Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực toán học, khoa học và kỹ thuật để diễn tả các giới hạn định lượng.
Họ từ
Từ "maximum" chỉ mức độ cao nhất hoặc giới hạn cao nhất của một đại lượng hoặc giá trị nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cùng hình thức viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "maximum" có thể được sử dụng trong các cụm từ khác nhau; ví dụ, "maximum speed" (tốc độ tối đa). Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực toán học, khoa học và kỹ thuật để diễn tả các giới hạn định lượng.
