maximum
maximum (Noun Countable)
Nghĩa 01
Giá trị lớn nhất có thể; mức tối đa (việc hoặc con số không thể vượt qua).
Max.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của maximum (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giới hạn tối đa tuyệt đối absolute maximum | Số người dùng mạng xã hội tuyệt đối tối đa là 4,9 tỷ vào năm 2023. The absolute maximum of social media users is 4.9 billion in 2023. |
giới hạn pháp lý legal maximum | Giới hạn hợp pháp cho mức độ tiếng ồn là 70 decibel ở thành phố. The legal maximum for noise levels is 70 decibels in cities. |
giới hạn tối đa đã thỏa thuận agreed maximum | Số người tham gia tối đa đã đồng ý là hai mươi cho hội thảo. The agreed maximum number of participants is twenty for the workshop. |
giới hạn tối đa được khuyến cáo recommended maximum | Tuổi tối đa được khuyến nghị cho người dùng mạng xã hội là mười ba. The recommended maximum age for social media users is thirteen years. |
mức tối đa theo luật định statutory maximum | Mức tối đa theo quy định cho phúc lợi là 500 đô la mỗi tháng. The statutory maximum for welfare benefits is $500 per month. |
maximum (Adjective)
Nghĩa 01
cao nhất; ở mức tối đa (mức lớn nhất có thể đạt được hoặc cho phép).
Max.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
maximum (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của maximum (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
maximum | maximums |
Kết hợp từ của maximum (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giới hạn hợp pháp legal maximum | Giới hạn pháp lý cho nhà ở xã hội là 30% thu nhập. The legal maximum for social housing is 30% of income. |
giới hạn tuyệt đối absolute maximum | Số người dùng mạng xã hội tối đa đạt 4,5 tỷ vào năm 2023. The absolute maximum of social media users reached 4.5 billion in 2023. |
giới hạn tối đa được khuyến nghị recommended maximum | Số người tối đa được khuyến nghị cho các buổi tụ họp xã hội là hai mươi. The recommended maximum for social gatherings is twenty people. |
mức tối đa đã được đồng ý agreed maximum | Hội đồng đã đồng ý mức tài trợ tối đa cho các chương trình xã hội năm nay. The council agreed maximum funding for social programs this year. |
mức tối đa theo luật statutory maximum | Giới hạn hợp pháp cho trợ cấp phúc lợi là 500 đô la mỗi tháng. The statutory maximum for welfare benefits is $500 per month. |
maximum (Adverb)
Nghĩa 01
(trạng từ) Tối đa; ở mức nhiều nhất hoặc giới hạn cao nhất có thể — tức là ‘nhiều nhất có thể’ hoặc ‘tối đa’.
At the most.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "maximum" chỉ mức độ cao nhất hoặc giới hạn cao nhất của một đại lượng hoặc giá trị nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cùng hình thức viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "maximum" có thể được sử dụng trong các cụm từ khác nhau; ví dụ, "maximum speed" (tốc độ tối đa). Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực toán học, khoa học và kỹ thuật để diễn tả các giới hạn định lượng.