Bản dịch của từ Expense trong tiếng Việt

Expense

Noun [C] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expense(Noun Countable)

ɪkˈspens
ɪkˈspens
01

Số tiền chi ra để mua sắm, trả cho dịch vụ hoặc thanh toán các khoản cần thiết; chi phí cho một hoạt động hoặc mục đích cụ thể.

Expense, expenditure.

支出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Expense(Noun)

ɪkspˈɛns
ɪkspˈɛns
01

Số tiền phải chi trả cho một việc gì đó; chi phí phát sinh khi làm, mua hoặc sử dụng thứ gì đó.

The cost incurred in or required for something.

花费;费用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Expense (Noun)

SingularPlural

Expense

Expenses

Expense(Verb)

ɪkspˈɛns
ɪkspˈɛns
01

Ghi một khoản chi tiêu để khấu trừ vào thu nhập chịu thuế — tức là coi khoản chi đó như chi phí hợp lệ nhằm giảm số thuế phải nộp.

Offset (an item of expenditure) as an expense against taxable income.

将支出作为可抵税费用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ