Bản dịch của từ Expense trong tiếng Việt
Expense

Expense (Noun Countable)
Số tiền chi ra để mua sắm, trả cho dịch vụ hoặc thanh toán các khoản cần thiết; chi phí cho một hoạt động hoặc mục đích cụ thể.
Expense, expenditure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Expense (Noun)
Expense (Verb)
Ghi một khoản chi tiêu để khấu trừ vào thu nhập chịu thuế — tức là coi khoản chi đó như chi phí hợp lệ nhằm giảm số thuế phải nộp.
Offset (an item of expenditure) as an expense against taxable income.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "expense" đề cập đến chi phí, khoản tiêu dùng tài chính cho các hoạt động, dịch vụ hoặc hàng hóa. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như danh từ, chỉ số tiền đã chi ra. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "expense" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khái niệm kế toán và chi phí công ty qua các thuật ngữ như "expenditure". Phiên âm của từ này là /ɪkˈspɛns/, thường được phát âm rõ ràng hơn trong tiếng Anh Anh.
Họ từ
Từ "expense" đề cập đến chi phí, khoản tiêu dùng tài chính cho các hoạt động, dịch vụ hoặc hàng hóa. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như danh từ, chỉ số tiền đã chi ra. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "expense" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khái niệm kế toán và chi phí công ty qua các thuật ngữ như "expenditure". Phiên âm của từ này là /ɪkˈspɛns/, thường được phát âm rõ ràng hơn trong tiếng Anh Anh.
