taxable
taxable (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của taxable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
taxable bị đánh thuế | more taxable thêm chịu thuế | most taxable chịu thuế cao nhất |
Kết hợp từ của taxable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn chịu thuế fully taxable | Thu nhập từ sự kiện xã hội là hoàn toàn chịu thuế. The income from the social event is fully taxable. |
taxable (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "taxable" chỉ tính chất của thu nhập, tài sản hoặc giao dịch có khả năng bị đánh thuế theo quy định của pháp luật thuế. Từ này có hai dạng sử dụng chính là "taxable income" (thu nhập chịu thuế) và "taxable event" (sự kiện đánh thuế). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của từ "taxable" tương đồng, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể, mặc dù có thể có sự khác nhau về ngữ điệu trong cách phát âm.