ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Detriment
Thiệt hại hoặc tổn thất
Damage or loss
伤害或损失
Nguyên nhân gây hại hoặc thiệt hại
Causes of damage or harm
造成伤害或损害的原因
Tình trạng bị tổn thương hoặc hư hỏng
Damaged or harmed state
受损或受害的状态