ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Expenditure
Hành động chi tiêu số tiền
Spending money actions
花费资金的行为
Một khoản chi phí phát sinh trong quá trình điều hành doanh nghiệp hoặc tổ chức
An expense incurred during the operations of a business or organization.
这是企业或组织运营过程中产生的一项支出。
Số tiền đã chi
The amount spent
已花费的金额