Bản dịch của từ Expenditure trong tiếng Việt
Expenditure
Noun

Expenditure (Noun)
ɛkspˈɛndɪtʃɐ
ˌɛkˈspɛndɪtʃɝ
02
Một khoản chi phí phát sinh trong hoạt động của một doanh nghiệp hoặc tổ chức
An expense incurred in the operation of a business or organization
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
