Bản dịch của từ Income trong tiếng Việt

Income

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Income (Noun)

ˈɪŋ.kʌm
ˈɪn.kʌm
01

Thu nhập; số tiền một người hoặc hộ gia đình nhận được trong một khoảng thời gian (ví dụ: lương, tiền công, lợi nhuận từ kinh doanh, tiền lãi, trợ cấp).

Income.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiền thu được, thường là định kỳ, từ công việc hoặc đầu tư.

Money received, especially on a regular basis, for work or through investments.

income là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh