Bản dịch của từ Cost trong tiếng Việt
Cost
Noun UncountableVerbNoun

Cost (Noun Uncountable)
kɒst
kɑːst
01
Số tiền phải trả để mua hoặc làm một thứ gì đó; giá cả/chi phí chung (không đếm được).
Cost, price.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cost (Verb)
kɒst
kɑːst
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

