Bản dịch của từ Cost trong tiếng Việt

Cost

Noun UncountableVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cost (Noun Uncountable)

kɒst
kɑːst
01

Số tiền phải trả để mua hoặc làm một thứ gì đó; giá cả/chi phí chung (không đếm được).

Cost, price.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cost (Verb)

kɒst
kɑːst
01

(dùng cho đồ vật hoặc hành động) cần phải trả một số tiền nhất định để mua hoặc thực hiện.

(of an object or action) require the payment of (a specified sum of money) before it can be acquired or done.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đánh giá hoặc ước tính số tiền phải trả cho một món hàng hoặc dịch vụ (tức là ước tính giá).

Estimate the price of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cost (Noun)

kˈɔst
kˈɑst
01

Số tiền phải trả hoặc chi ra để mua hoặc có được một thứ gì đó.

An amount that has to be paid or spent to buy or obtain something.

cost meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ