Bản dịch của từ Cost trong tiếng Việt
Cost

Cost (Noun Uncountable)
Số tiền phải trả để mua hoặc làm một thứ gì đó; giá cả/chi phí chung (không đếm được).
Cost, price.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cost (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "cost" đề cập đến giá trị tài chính của một sản phẩm hoặc dịch vụ, thường được xem xét trong các ngữ cảnh kinh tế và thương mại. Trong tiếng Anh, "cost" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, với cách phát âm giống nhau. Từ này có thể được sử dụng như danh từ, miêu tả số tiền cần bỏ ra, hoặc như động từ để chỉ hành động gây ra chi phí. Trong tiếng Anh Anh, "cost" cũng có thể bao gồm ý nghĩa về chi phí cơ hội trong quyết định tài chính.
Họ từ
Thuật ngữ "cost" đề cập đến giá trị tài chính của một sản phẩm hoặc dịch vụ, thường được xem xét trong các ngữ cảnh kinh tế và thương mại. Trong tiếng Anh, "cost" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, với cách phát âm giống nhau. Từ này có thể được sử dụng như danh từ, miêu tả số tiền cần bỏ ra, hoặc như động từ để chỉ hành động gây ra chi phí. Trong tiếng Anh Anh, "cost" cũng có thể bao gồm ý nghĩa về chi phí cơ hội trong quyết định tài chính.

