Bản dịch của từ Pretty trong tiếng Việt
Pretty

Pretty (Adverb)
Diễn tả mức độ khá cao nhưng không tuyệt đối; khá, tương đối, hơi.
To a moderately high degree; fairly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pretty (Verb)
Làm cho (cái gì đó hoặc ai đó) trở nên xinh đẹp, dễ nhìn hoặc hấp dẫn hơn.
Make pretty or attractive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pretty (Noun)
Một vật nhỏ có vẻ đẹp dễ thương, thường là đồ trang trí hoặc đồ lưu niệm; món đồ xinh xắn, không quá giá trị nhưng nhìn bắt mắt.
An attractive thing, especially a trinket.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pretty (Adjective)
Dùng để miêu tả người (thường là phụ nữ hoặc trẻ em) có ngoại hình dễ thương, duyên dáng, hấp dẫn theo cách nhẹ nhàng chứ không quá rực rỡ hoặc hoàn hảo.
(of a person, especially a woman or child) attractive in a delicate way without being truly beautiful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng mang tính mỉa mai hoặc châm biếm để bày tỏ sự khó chịu, bất mãn hay phiền lòng — giống như nói ‘thật là…’ nhưng với giọng điệu châm biếm.
Used ironically to express annoyance or displeasure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pretty" trong tiếng Anh có nghĩa là "đẹp" hay "xinh xắn", thường được sử dụng để miêu tả vẻ ngoài hấp dẫn của một người hoặc vật. Trong tiếng Anh Anh, "pretty" có thể được dùng như một trạng từ để diễn tả mức độ, ví dụ "pretty good", mang nghĩa "khá tốt". Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng theo cách tương tự nhưng có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn. Sự khác biệt chính giữa hai biến thể là trong ngữ điệu và tần suất sử dụng theo ngữ cảnh xã hội.
Họ từ
Từ "pretty" trong tiếng Anh có nghĩa là "đẹp" hay "xinh xắn", thường được sử dụng để miêu tả vẻ ngoài hấp dẫn của một người hoặc vật. Trong tiếng Anh Anh, "pretty" có thể được dùng như một trạng từ để diễn tả mức độ, ví dụ "pretty good", mang nghĩa "khá tốt". Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng theo cách tương tự nhưng có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn. Sự khác biệt chính giữa hai biến thể là trong ngữ điệu và tần suất sử dụng theo ngữ cảnh xã hội.
