pretty
pretty (Adverb)
Nghĩa 01 · Diễn tả mức độ khá cao nhưng không tuyệt đối; khá, tương đối, hơi.
Diễn tả mức độ khá cao nhưng không tuyệt đối; khá, tương đối, hơi.
To a moderately high degree; fairly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của pretty (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
pretty đẹp | - | - |
pretty (Verb)
Nghĩa 01 · Làm cho (cái gì đó hoặc ai đó) trở nên xinh đẹp, dễ nhìn hoặc hấp dẫn hơn.
Làm cho (cái gì đó hoặc ai đó) trở nên xinh đẹp, dễ nhìn hoặc hấp dẫn hơn.
Make pretty or attractive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pretty (Noun)
Nghĩa 01 · Một vật nhỏ có vẻ đẹp dễ thương, thường là đồ trang trí hoặc đồ lưu niệm; món đồ xinh xắn, không quá giá trị nhưng nhìn bắt mắt.
Một vật nhỏ có vẻ đẹp dễ thương, thường là đồ trang trí hoặc đồ lưu niệm; món đồ xinh xắn, không quá giá trị nhưng nhìn bắt mắt.
An attractive thing, especially a trinket.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pretty (Adjective)
Nghĩa 01 · Dùng để miêu tả người (thường là phụ nữ hoặc trẻ em) có ngoại hình dễ thương, duyên dáng, hấp dẫn theo cách nhẹ nhàng chứ không quá rực rỡ hoặc hoàn hảo.
Dùng để miêu tả người (thường là phụ nữ hoặc trẻ em) có ngoại hình dễ thương, duyên dáng, hấp dẫn theo cách nhẹ nhàng chứ không quá rực rỡ hoặc hoàn hảo.
(of a person, especially a woman or child) attractive in a delicate way without being truly beautiful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dùng mang tính mỉa mai hoặc châm biếm để bày tỏ sự khó chịu, bất mãn hay phiền lòng — giống như nói ‘thật là…’ nhưng với giọng điệu châm biếm.
Dùng mang tính mỉa mai hoặc châm biếm để bày tỏ sự khó chịu, bất mãn hay phiền lòng — giống như nói ‘thật là…’ nhưng với giọng điệu châm biếm.
Used ironically to express annoyance or displeasure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của pretty (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
pretty đẹp | prettier đẹp hơn | prettiest xinh nhất |
Kết hợp từ của pretty (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất xinh đẹp very pretty | Cô ấy trông rất xinh đẹp trong chiếc váy thanh lịch. She looked very pretty in the elegant dress. |
rất xinh đẹp exceptionally pretty | Cô ấy rất xinh đẹp trong các sự kiện xã hội. She is exceptionally pretty in social events. |
rất xinh đẹp extremely pretty | Cô ấy rất xinh đẹp trong chiếc váy thanh lịch của mình. She is extremely pretty in her elegant dress. |
khá xinh đẹp fairly pretty | Cô ấy khá xinh và có một trái tim tử tế. She is fairly pretty and has a kind heart. |
không thể phủ nhận xinh đẹp undeniably pretty | Cô ấy không thể phủ nhận là đẹp trong sự kiện xã hội. She is undeniably pretty in the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pretty" trong tiếng Anh có nghĩa là "đẹp" hay "xinh xắn", thường được sử dụng để miêu tả vẻ ngoài hấp dẫn của một người hoặc vật. Trong tiếng Anh Anh, "pretty" có thể được dùng như một trạng từ để diễn tả mức độ, ví dụ "pretty good", mang nghĩa "khá tốt". Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng theo cách tương tự nhưng có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn. Sự khác biệt chính giữa hai biến thể là trong ngữ điệu và tần suất sử dụng theo ngữ cảnh xã hội.