ironically
Adverb
ironically (Adverb)
/aɪɹˈɑnɪkli/
/aɪɹˈɑnɪkli/
AI
Ví dụ
Một cách mỉa mai, người đàn ông giàu chọn sống trong một căn nhà giản dị.Ironically, the wealthy man chose to live in a modest house.
Cô ấy thất bại trong cuộc thi, một cách mỉa mai, mặc dù tài năng của cô.She failed to win the contest, ironically, despite her talent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ironically" là trạng từ chỉ tình huống hoặc hành động có tính chất mỉa mai, thường diễn ra khi điều xảy ra trái ngược với những gì người ta mong đợi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm của "ironically" tương đồng, tuy nhiên, thể hiện sự mỉa mai trong văn phong có thể khác nhau qua ngữ cảnh sử dụng. Từ này thường được dùng trong các tình huống hài hước hoặc chỉ trích, nhấn mạnh sự trái ngược giữa mong đợi và thực tế.