Anh - Việt

Bản dịch của từ Displeasure trong tiếng Việt

displeasure

VerbNoun

displeasure (Verb)

/dɪsplˈɛʒɚ/
/dɪsplˈɛʒəɹ/
AI

Nghĩa 01

Làm khó chịu, làm bực mình; khiến ai cảm thấy không vui hoặc khó chịu.

Annoy displease.

Ví dụ
Nhiều người đã bày tỏ sự không hài lòng về luật giao thông mới.Many people expressed their displeasure about the new traffic laws.
Cộng đồng không thể hiện sự không hài lòng nào trong cuộc họp thị trấn.The community did not show any displeasure during the town meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

displeasure (Noun)

/dɪsplˈɛʒɚ/
/dɪsplˈɛʒəɹ/
AI

Nghĩa 01

Cảm giác khó chịu, không hài lòng hoặc không tán thành trước hành động, lời nói hoặc tình huống nào đó.

A feeling of annoyance or disapproval.

Ví dụ
Cô ấy bày tỏ sự không hài lòng với cách cư xử thô lỗ của khách hàng.She expressed her displeasure at the rude behavior of the customer.
Sự không hài lòng của trưởng nhóm rõ ràng khi thời hạn dự án bị lỡ.The team leader's displeasure was evident when the project deadline was missed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của displeasure (Noun)

SingularPlural

displeasure

-

Kết hợp từ của displeasure (Noun)

ADJECTIVE + displeasurePREPOSITIONVERB + displeasure
Kết hợp từ của displeasure
Collocation
Ví dụ

sự không hài lòng cực độ

extreme displeasure

Cộng đồng thể hiện sự không hài lòng cực độ về luật giao thông mới.

The community expressed extreme displeasure about the new traffic laws.

sự không hài lòng lớn

great displeasure

Cộng đồng bày tỏ sự không hài lòng lớn về chính sách nhà ở mới.

The community expressed great displeasure over the new housing policy.

sự bất mãn của thần linh

divine displeasure

Nhiều người cảm thấy sự không hài lòng của thần thánh sau các cuộc biểu tình bất công xã hội năm 2020.

Many people felt divine displeasure after the social injustice protests in 2020.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh