Bản dịch của từ Displeasure trong tiếng Việt

Displeasure

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Displeasure (Noun)

dɪsplˈɛʒɚ
dɪsplˈɛʒəɹ
01

Cảm giác khó chịu, không hài lòng hoặc không tán thành trước hành động, lời nói hoặc tình huống nào đó.

A feeling of annoyance or disapproval.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Displeasure (Verb)

dɪsplˈɛʒɚ
dɪsplˈɛʒəɹ
01

Làm khó chịu, làm bực mình; khiến ai cảm thấy không vui hoặc khó chịu.

Annoy displease.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ