displeasure
displeasure (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
displeasure (Noun)
Nghĩa 01
Cảm giác khó chịu, không hài lòng hoặc không tán thành trước hành động, lời nói hoặc tình huống nào đó.
A feeling of annoyance or disapproval.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của displeasure (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
displeasure | - |
Kết hợp từ của displeasure (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự không hài lòng cực độ extreme displeasure | Cộng đồng thể hiện sự không hài lòng cực độ về luật giao thông mới. The community expressed extreme displeasure about the new traffic laws. |
sự không hài lòng lớn great displeasure | Cộng đồng bày tỏ sự không hài lòng lớn về chính sách nhà ở mới. The community expressed great displeasure over the new housing policy. |
sự bất mãn của thần linh divine displeasure | Nhiều người cảm thấy sự không hài lòng của thần thánh sau các cuộc biểu tình bất công xã hội năm 2020. Many people felt divine displeasure after the social injustice protests in 2020. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "displeasure" có nghĩa là sự không hài lòng hoặc cảm giác khó chịu đối với một tình huống hoặc hành động nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về mặt viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh sử dụng, "displeasure" thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hơn và có thể được thay thế bằng các từ khác như "dissatisfaction" trong một số tình huống giao tiếp hàng ngày.