Bản dịch của từ Trinket trong tiếng Việt
Trinket

Trinket (Noun)
Đồ trang trí nhỏ, thường là đồ lặt vặt xinh xắn, không có giá trị lớn về tiền bạc nhưng dùng để trang trí hoặc lưu niệm.
Small decorative objects knickknacks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "trinket" trong tiếng Anh có nghĩa là một món đồ nhỏ, thường được xem là trang sức hoặc vật trang trí không có giá trị cao. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "trinket" được sử dụng tương tự với cách phát âm gần giống nhau. Tuy nhiên, trong văn phong viết, "trinket" có xu hướng gắn liền với những vật dụng kỷ niệm hoặc quà lưu niệm hơn trong ngữ cảnh của Anh, trong khi ở Mỹ, từ này có thể chỉ bất kỳ món đồ nhỏ nào được dùng để trang trí hoặc làm quà tặng.
Từ "trinket" trong tiếng Anh có nghĩa là một món đồ nhỏ, thường được xem là trang sức hoặc vật trang trí không có giá trị cao. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "trinket" được sử dụng tương tự với cách phát âm gần giống nhau. Tuy nhiên, trong văn phong viết, "trinket" có xu hướng gắn liền với những vật dụng kỷ niệm hoặc quà lưu niệm hơn trong ngữ cảnh của Anh, trong khi ở Mỹ, từ này có thể chỉ bất kỳ món đồ nhỏ nào được dùng để trang trí hoặc làm quà tặng.
