Anh - Việt

Bản dịch của từ Require trong tiếng Việt

require

VerbAdjective

require (Verb)

/rɪˈkwaɪər/
/rɪˈkwaɪr/
AI

Nghĩa 01

Yêu cầu; nhờ ai đó làm gì hoặc hỏi ai cần làm gì, cần như thế nào. Dùng khi muốn người khác thực hiện một việc hoặc cung cấp thông tin/hoạt động cần thiết.

Request, ask someone, what to do, how.

Ví dụ
Tôi yêu cầu bạn tham dự cuộc họp vào ngày mai.I require you to attend the meeting tomorrow.
Cô ấy cần hỗ trợ cho dự án xã hội của mình.She requires assistance with her social project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cần (một thứ gì đó) cho một mục đích cụ thể; đòi hỏi phải có để thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.

Need for a particular purpose.

Ví dụ
Tình nguyện viên cần đào tạo trước khi bắt đầu công việc cộng đồng.Volunteers require training before starting their community work.
Tổ chức yêu cầu ứng viên điền mẫu trực tuyến.The organization requires applicants to fill out a form online.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của require (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

require

V2

Quá khứ đơn

Past simple

required

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

required

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

requires

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

requiring

Kết hợp từ của require (Verb)

require + ADVERB
Kết hợp từ của require
Collocation
Ví dụ

yêu cầu hợp lý (pháp lý)

require reasonably (law)

Liệu pháp luật có yêu cầu tiêu chuẩn cao về hành vi xã hội không?

Does the law require reasonably high standards for social behavior?

yêu cầu một cách hợp lý

require reasonably

Viết IELTS đòi hỏi kỹ năng ngữ pháp tương đối tốt.

IELTS writing requires reasonably good grammar skills.

yêu cầu gấp

require urgently

Người làm công tác xã hội cần gấp thêm tài nguyên để giúp đỡ người vô gia cư.

The social worker requires urgently more resources to help the homeless.

yêu cầu thường xuyên

require often

Học sinh thường cần sự hướng dẫn cho các bài viết và nói IELTS.

Students often require guidance for IELTS writing and speaking tasks.

yêu cầu thường xuyên

require frequently

Học sinh cần thông tin được cập nhật thường xuyên cho việc chuẩn bị IELTS.

Students require frequently updated information for IELTS preparation.

require (Verb)

/rɪkwˈaɪərɪŋ/
/rɪˈkwaɪɝɪŋ/
AI

Nghĩa 01

cần một thứ gì đó hoặc khiến một điều gì đó trở nên cần thiết

needing something or making something necessary

Ví dụ
Cuộc khảo sát cộng đồng năm 2024 đang yêu cầu người dân làm tình nguyện hằng tuần.The 2024 community survey is requiring residents to volunteer weekly.
Chương trình xã hội mới không yêu cầu các gia đình thu nhập thấp trả phí đăng ký.The new social program is not requiring low-income families to pay application fees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

require (Adjective)

/rɪkwˈaɪərɪŋ/
/rɪˈkwaɪɝɪŋ/
AI

Nghĩa 01

cần một lượng công sức, kỹ năng, thời gian hoặc sự cẩn thận nhất định

needing a particular amount of effort skill time or care

Ví dụ
Maria chọn một dự án xã hội cần lập kế hoạch cẩn thận và ba tháng.Maria chose a social project requiring careful planning and three months.
Bài luận xã hội của chúng tôi tránh những nhiệm vụ cần thống kê nâng cao và nghiên cứu thêm.Our social essay avoided tasks requiring advanced statistics and extra research.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh