Bản dịch của từ King trong tiếng Việt

King

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

King (Noun)

kɪŋ
kˈɪŋ
01

Trong ngữ cảnh trò chơi, “king” là một quân/nhân vật đại diện cho vị vua — thường là một phần quan trọng của trò chơi (ví dụ trong cờ vua, một quân vua).

A component of certain games.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong lý thuyết đồ thị có hướng, "king" là một đỉnh mà từ đỉnh đó có thể đi tới mọi đỉnh khác bằng một đường đi có độ dài không quá 2 (tức là hoặc có cung trực tiếp tới đỉnh kia, hoặc đi qua đúng một đỉnh trung gian).

(graph theory) A vertex in a directed graph which can reach every other vertex via a path with a length of at most 2.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(danh từ) Người hoặc vật có vị trí, vai trò đứng đầu, nổi bật nhất trong một lĩnh vực hoặc nhóm; người cai trị tối cao (trong nghĩa bóng hoặc thực tế).

(countable or uncountable) Something that has a preeminent position.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

King (Verb)

kɪŋ
kˈɪŋ
01

Thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn và công việc của một vị vua; cai trị hoặc đóng vai vua trong chức trách của mình.

To perform the duties of a king.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm vua; cai trị một vùng đất hoặc dân chúng với tư cách là vua.

To rule over as king.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mặc trang phục và biểu diễn với phong cách nam tính giả (biến trang thành hình tượng đàn ông) — tức là đóng vai 'drag king' trong các tiết mục trình diễn.

To dress and perform as a drag king.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ