Bản dịch của từ King trong tiếng Việt
King

King (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong lý thuyết đồ thị có hướng, "king" là một đỉnh mà từ đỉnh đó có thể đi tới mọi đỉnh khác bằng một đường đi có độ dài không quá 2 (tức là hoặc có cung trực tiếp tới đỉnh kia, hoặc đi qua đúng một đỉnh trung gian).
(graph theory) A vertex in a directed graph which can reach every other vertex via a path with a length of at most 2.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(danh từ) Người hoặc vật có vị trí, vai trò đứng đầu, nổi bật nhất trong một lĩnh vực hoặc nhóm; người cai trị tối cao (trong nghĩa bóng hoặc thực tế).
(countable or uncountable) Something that has a preeminent position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
King (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "king" trong tiếng Anh chỉ vị vua, là người đứng đầu một quốc gia hoặc vương quốc, thường có quyền lực tối cao và vai trò quan trọng trong chính trị và văn hóa. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "king" còn được dùng phổ biến để chỉ một người có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực nào đó, như "king of pop" (vua nhạc pop).
Họ từ
Từ "king" trong tiếng Anh chỉ vị vua, là người đứng đầu một quốc gia hoặc vương quốc, thường có quyền lực tối cao và vai trò quan trọng trong chính trị và văn hóa. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "king" còn được dùng phổ biến để chỉ một người có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực nào đó, như "king of pop" (vua nhạc pop).
