Bản dịch của từ King trong tiếng Việt

King

Noun [U/C]Verb

King Noun

/kɪŋ/
/kˈɪŋ/
01

(lý thuyết đồ thị) một đỉnh trong đồ thị có hướng có thể đến mọi đỉnh khác thông qua một đường có độ dài tối đa là 2.

(graph theory) a vertex in a directed graph which can reach every other vertex via a path with a length of at most 2.

Ví dụ

The king of networking, John, connects with all his employees.

Vua kết nối, John, kết nối với tất cả nhân viên của mình.

As a king in social media, Sarah influences her followers effortlessly.

Là vua trong lĩnh vực truyền thông xã hội, Sarah dễ dàng gây ảnh hưởng đến những người theo dõi cô ấy.

02

Một thành phần của một số trò chơi.

A component of certain games.

Ví dụ

Chess involves moving the king strategically on the board.

Cờ vua liên quan đến việc di chuyển quân vua trên bàn cờ một cách chiến lược.

The king in checkers is an important piece to protect.

Quân cờ trong cờ đam là một quân cờ quan trọng cần bảo vệ.

03

(đếm được hoặc không đếm được) thứ có vị trí ưu việt.

(countable or uncountable) something that has a preeminent position.

Ví dụ

The king of England hosted a grand banquet at Buckingham Palace.

Vua nước Anh đã tổ chức một bữa tiệc hoành tráng tại Cung điện Buckingham.

Queen Elizabeth II is the longest-reigning monarch in British history.

Nữ hoàng Elizabeth II là vị vua trị vì lâu nhất trong lịch sử nước Anh.

Kết hợp từ của King (Noun)

CollocationVí dụ

Homecoming king

Vua trở về

He was crowned as the homecoming king at the school event.

Anh ấy được đăng quang là vua trở về nhà tại sự kiện của trường.

Mighty king

Vị vua mạnh mẽ

The mighty king ruled over his kingdom with wisdom and strength.

Vua mạnh mẽ cai trị vương quốc của mình bằng sự khôn ngoan và sức mạnh.

Undisputed king

Vua vô địch

In the social media world, facebook is the undisputed king.

Trong thế giới truyền thông xã hội, facebook là vua vô địch.

Deposed king

Vua bãi

The deposed king lived in exile after losing power.

Vua bị lật đổ sống lưu vong sau khi mất quyền lực.

Uncrowned king

Vua chưa đăng quang

In the social circle, john was considered the uncrowned king.

Trong vòng xã hội, john được coi là vua không vương miện.

King Verb

/kɪŋ/
/kˈɪŋ/
01

Để thực hiện nghĩa vụ của một vị vua.

To perform the duties of a king.

Ví dụ

He was crowned as king after the death of his father.

Ông lên ngôi vua sau cái chết của cha mình.

The king ruled the kingdom wisely and justly for many years.

Nhà vua cai trị vương quốc một cách khôn ngoan và công bằng trong nhiều năm.

02

Để cai trị như vua.

To rule over as king.

Ví dụ

The king governed the kingdom with wisdom and authority.

Nhà vua cai trị vương quốc bằng trí tuệ và uy quyền.

The people respected the king's decisions and leadership.

Người dân tôn trọng các quyết định và sự lãnh đạo của nhà vua.

03

Ăn mặc và biểu diễn như một vị vua kéo.

To dress and perform as a drag king.

Ví dụ

Sarah decided to king at the LGBTQ+ pride parade.

Sarah quyết định trở thành vua tại cuộc diễu hành niềm tự hào LGBTQ+.

Performing as a drag king requires confidence and stage presence.

Biểu diễn như một vị vua kéo đòi hỏi sự tự tin và khả năng hiện diện trên sân khấu.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with King

/kˈɑst ə kˈɪŋz ɹˈænsəm/

Đắt như vàng/ Đắt như tôm tươi

A great deal of money.

Buying a luxury car can cost a king's ransom.

Mua một chiếc ô tô sang trọng có thể rất đắt đỏ.

Thành ngữ cùng nghĩa: pay a kings ransom...

Fit for a king

/fˈɪt fˈɔɹ ə kˈɪŋ/

Đáng giá ngàn vàng/ Sang trọng như vua chúa

Very nice; luxurious.

The royal suite at the hotel was fit for a king.

Căn phòng hoàng gia tại khách sạn rất sang trọng.

Thành ngữ cùng nghĩa: fit for the gods...