Bản dịch của từ Graph trong tiếng Việt
Graph

Graph (Noun Countable)
Biểu đồ — hình ảnh thể hiện dữ liệu hoặc thông tin bằng các đường, cột, đường cong, điểm... để so sánh hoặc quan sát xu hướng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Graph (Noun)
Ký hiệu nhìn thấy được dùng để biểu thị một đơn vị âm thanh hoặc một đặc điểm của lời nói. Những ‘graph’ không chỉ là chữ cái mà còn bao gồm cả dấu câu và các ký hiệu viết khác đại diện cho âm hoặc cấu trúc ngôn ngữ.
A visual symbol representing a unit of sound or other feature of speech. Graphs include not only letters of the alphabet but also punctuation marks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Biểu đồ (hình vẽ) thể hiện mối quan hệ giữa các đại lượng biến đổi, thường là hai đại lượng, mỗi đại lượng được đo và thể hiện theo một trục vuông góc với nhau.
A diagram showing the relation between variable quantities, typically of two variables, each measured along one of a pair of axes at right angles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
