Bản dịch của từ Graph trong tiếng Việt
Graph

Graph(Noun Countable)
Biểu đồ — hình ảnh thể hiện dữ liệu hoặc thông tin bằng các đường, cột, đường cong, điểm... để so sánh hoặc quan sát xu hướng.
图表
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Graph(Noun)
Ký hiệu nhìn thấy được dùng để biểu thị một đơn vị âm thanh hoặc một đặc điểm của lời nói. Những ‘graph’ không chỉ là chữ cái mà còn bao gồm cả dấu câu và các ký hiệu viết khác đại diện cho âm hoặc cấu trúc ngôn ngữ.
A visual symbol representing a unit of sound or other feature of speech. Graphs include not only letters of the alphabet but also punctuation marks.
表示音素或语音特征的视觉符号。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Biểu đồ (hình vẽ) thể hiện mối quan hệ giữa các đại lượng biến đổi, thường là hai đại lượng, mỗi đại lượng được đo và thể hiện theo một trục vuông góc với nhau.
A diagram showing the relation between variable quantities, typically of two variables, each measured along one of a pair of axes at right angles.
图表
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Graph (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Graph | Graphs |
Graph(Verb)
Dạng động từ của Graph (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Graph |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Graphed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Graphed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Graphs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Graphing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "graph" là danh từ chỉ đồ thị, biểu đồ hoặc hình vẽ dùng để diễn đạt mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "graph" có thể chỉ đồ thị trong toán học hoặc biểu đồ thông tin, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng bao gồm các nghĩa tương tự nhưng thường dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh khoa học và công nghệ. Phát âm từ này trong cả hai biến thể khá giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.
Từ "graph" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "grapho", có nghĩa là "viết" hoặc "vẽ". Trong tiếng Latin, từ này được chuyển thể thành "graphia", chỉ việc ghi chép hoặc mô tả. Trải qua lịch sử, "graph" đã trở thành một thuật ngữ phổ biến trong toán học và khoa học để chỉ các biểu đồ và hình ảnh minh họa dữ liệu. Hiện nay, nó phản ánh khả năng trình bày thông tin một cách trực quan, từ đó phục vụ cho việc phân tích và hiểu biết sâu sắc hơn về dữ liệu.
Từ "graph" xuất hiện phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong IELTS Writing và Reading, khi thí sinh cần mô tả hoặc phân tích dữ liệu hình ảnh như biểu đồ, đồ thị. Trong ngữ cảnh học thuật, "graph" thường được dùng để biểu thị mối quan hệ giữa các biến số, làm rõ thông tin thống kê trong các nghiên cứu hoặc báo cáo khoa học. Từ này cũng thường gặp trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học máy tính và toán học, nơi mà dữ liệu được trình bày trực quan để hỗ trợ phân tích.
Họ từ
Từ "graph" là danh từ chỉ đồ thị, biểu đồ hoặc hình vẽ dùng để diễn đạt mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "graph" có thể chỉ đồ thị trong toán học hoặc biểu đồ thông tin, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng bao gồm các nghĩa tương tự nhưng thường dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh khoa học và công nghệ. Phát âm từ này trong cả hai biến thể khá giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.
Từ "graph" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "grapho", có nghĩa là "viết" hoặc "vẽ". Trong tiếng Latin, từ này được chuyển thể thành "graphia", chỉ việc ghi chép hoặc mô tả. Trải qua lịch sử, "graph" đã trở thành một thuật ngữ phổ biến trong toán học và khoa học để chỉ các biểu đồ và hình ảnh minh họa dữ liệu. Hiện nay, nó phản ánh khả năng trình bày thông tin một cách trực quan, từ đó phục vụ cho việc phân tích và hiểu biết sâu sắc hơn về dữ liệu.
Từ "graph" xuất hiện phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong IELTS Writing và Reading, khi thí sinh cần mô tả hoặc phân tích dữ liệu hình ảnh như biểu đồ, đồ thị. Trong ngữ cảnh học thuật, "graph" thường được dùng để biểu thị mối quan hệ giữa các biến số, làm rõ thông tin thống kê trong các nghiên cứu hoặc báo cáo khoa học. Từ này cũng thường gặp trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học máy tính và toán học, nơi mà dữ liệu được trình bày trực quan để hỗ trợ phân tích.
