plot
plot (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của plot (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
plot | plots |
Kết hợp từ của plot (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cốt truyện đơn giản simple plot | Bộ phim có cốt truyện đơn giản về tình bạn và hỗ trợ cộng đồng. The movie had a simple plot about friendship and community support. |
âm mưu quỷ quyệt fiendish plot | Cộng đồng đã phát hiện một âm mưu xảo quyệt để thao túng bầu cử địa phương. The community exposed a fiendish plot to manipulate local elections. |
kế hoạch giết người murder plot | Cuốn sách về một kế hoạch giết người đã giúp tôi trong bài thi nói IELTS của mình. The book about a murder plot helped me in my IELTS speaking test. |
cốt truyện chính main plot | Trong bài nói, cốt truyện chính của câu chuyện về một sự kiện cộng đồng rất rõ ràng và dễ kể. In the speaking test, the main plot of the story about a community event was clear and easy to tell. |
kế hoạch ám sát assassination plot | Trong bài thi nói IELTS, học sinh đã nói về một âm mưu ám sát trong một bộ phim nổi tiếng để giải thích các xung đột xã hội. In the IELTS speaking test, the student talked about an assassination plot in a popular movie to explain social conflicts. |
plot (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của plot (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | plot |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | plotted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | plotted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | plots |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | plotting |
Kết hợp từ của plot (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kết tội ai âm thầm lên kế hoạch điều gì plot accuse sb of plotting sth | Nhiều công dân cáo buộc chính phủ âm thầm chống lại công bằng xã hội. Many citizens accuse the government of plotting against social justice. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plot" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "cốt truyện", thường dùng để chỉ cấu trúc và diễn biến của một câu chuyện hay tác phẩm văn học. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu khi phát âm. Ngoài ra, "plot" còn có nghĩa là "mảnh đất" hoặc "kế hoạch", tùy thuộc vào ngữ cảnh. Các ý nghĩa này thể hiện sự đa dạng trong cách thức sử dụng từ trong văn phong.