ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Novel
Một tác phẩm hư cấu tương đối dài, thường được viết bằng văn xuôi.
A relatively long work of fiction typically in prose
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tác phẩm tiểu thuyết hư cấu có độ dài như sách, thường miêu tả nhân vật và hành động với một mức độ thực tế nhất định.
A fictitious prose narrative of book length typically representing character and action with some degree of realism
Một thể loại văn học bao gồm tiểu thuyết tự sự.
A literary genre that includes narrative fiction
Mới lạ, độc đáo và thú vị
New or unusual in an interesting way