Bản dịch của từ Prose trong tiếng Việt

Prose

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prose (Noun)

pɹˈoʊz
pɹˈoʊz
01

Ngôn ngữ viết hoặc nói ở dạng thông thường, không theo nhịp điệu hay vần điệu như thơ; cách kể chuyện, diễn đạt bằng văn xuôi bình thường.

Written or spoken language in its ordinary form, without metrical structure.

prose
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Prose (Verb)

pɹˈoʊz
pɹˈoʊz
01

Viết bằng văn xuôi hoặc chuyển một đoạn (thơ, lời nói, ý tưởng) thành văn xuôi (không theo nhịp, vần như thơ).

Compose in or convert into prose.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nói dài dòng, nói lải nhải một cách nhàm chán và tẻ nhạt.

Talk tediously.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ