Bản dịch của từ Prose trong tiếng Việt

Prose

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prose(Noun)

prˈəʊz
ˈproʊz
01

Bất kỳ cuộc trò chuyện nào không phải là thi ca

Any discourse that isn't poetry.

任何非诗歌的言谈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phương tiện văn học khác với thơ ca ở chỗ không có cấu trúc nhịp điệu.

This is a form of literature distinguished from poetry by its lack of rhythmic structure.

一种文学类型与诗歌不同,主要在于它缺乏节奏感的结构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ngôn ngữ viết hoặc nói ở dạng bình thường, không có cấu trúc theo nhịp điệu

The written or spoken language in its usual form without formal grammatical structures.

日常生活中使用的书面或口头语言,没有韵律结构

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa