ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ordinary
Liên quan đến một đơn hàng hoặc sắp xếp
Related to an order or arrangement
与某种秩序或安排相关
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thông thường hoặc trung bình, không đặc biệt
Average or ordinary, nothing stands out
通常或平常,并不出众
Không có chất lượng hoặc sự quan tâm đặc biệt, phổ biến hoặc tiêu chuẩn
Lacking any special features or particular interest, ordinary or standard.
没有特别的特征或关注,通常或标准。