ordinary
ordinary (Adjective)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh này, “ordinary” chỉ người có thẩm quyền trực tiếp dựa vào chức vụ (ví dụ thẩm phán, giám mục) — tức là người hành xử quyền hành với tư cách là người chính thức giữ chức đó, không phải người được ủy quyền hay đại diện tạm thời.
especially of a judge or bishop exercising authority by virtue of office and not by deputation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Không có điểm đặc biệt hay nổi bật; bình thường, phổ thông, như bao thứ khác.
With no special or distinctive features normal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của ordinary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
ordinary thường | more ordinary bình thường hơn | most ordinary thông thường nhất |
Kết hợp từ của ordinary (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất bình thường very ordinary | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy rất bình thường. Her social media posts are very ordinary. |
tương đối bình thường fairly ordinary | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy khá bình thường. Her social media posts are fairly ordinary. |
hoàn toàn bình thường perfectly ordinary | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy hoàn toàn bình thường. Her social media posts were perfectly ordinary. |
khá bình thường quite ordinary | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy khá bình thường. Her social media posts are quite ordinary. |
khá bình thường rather ordinary | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy khá bình thường. Her social media posts were rather ordinary. |
ordinary (Noun)
Nghĩa 01
(Trong ngữ cảnh pháp luật) thẩm phán/chức danh tư pháp có quyền xét xử do được bổ nhiệm chính thức theo chức vụ, không phải là người được ủy nhiệm hay thay thế tạm thời.
A judge who exercises authority by virtue of office and not by deputation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
“Ordinary” dùng để chỉ những thứ bình thường, thông thường, không có gì đặc biệt hay khác biệt; là điều phổ biến, tiêu chuẩn trong đời sống hàng ngày.
What is commonplace or standard.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong nghi lễ Công giáo La Mã, nhất là Thánh lễ, “ordinary” chỉ những phần cố định, không thay đổi theo ngày tháng — tức là các phần chung, phần thường xuyên của phụng vụ (như Kinh Tiền, Kinh Vinh Danh, Kinh Khen, lễ cầu nguyện chung) mà lặp lại ở mọi Thánh lễ.
Those parts of a Roman Catholic service especially the Mass which do not vary from day to day.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Trong ngữ cảnh tôn giáo Công giáo, “ordinary” là một chức sắc giáo hội có quyền hành trực tiếp trong một vùng hành chính: thường là tổng giám mục phụ trách một giáo tỉnh hoặc giám mục phụ trách một giáo phận.
A member of the clergy such as an archbishop in a province or a bishop in a diocese with immediate jurisdiction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Trong thuật ngữ phù hiệu (huy hiệu), “ordinary” là tên gọi chung cho các hình dạng đơn giản, cơ bản được đặt trên khiên (như dải ngang, dải dọc, đường chéo, chữ thập, chữ V, v.v.) mà người ta dùng làm họa tiết chính.
Any of the simplest principal charges used in coats of arms especially chief pale bend fess bar chevron cross saltire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07
Một loại xe đạp cổ có bánh trước rất lớn và bánh sau nhỏ, thường gọi là ‘penny-farthing’ — kiểu xe đạp thịnh hành vào cuối thế kỷ 19.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ordinary" được sử dụng để chỉ những điều bình thường, không có gì đặc biệt hay nổi bật. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ sự đơn giản hơn là trong tiếng Anh Mỹ, nơi từ này cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, như sự tầm thường hay không đủ nổi bật.