Bản dịch của từ Exceptional trong tiếng Việt
Exceptional

Exceptional (Adjective)
Exceptional (Noun)
Một khoản mục trong sổ sách kế toán của công ty phát sinh từ hoạt động bình thường nhưng có giá trị lớn hơn hoặc nhỏ hơn nhiều so với mức thông thường (ví dụ: lợi nhuận bất thường, chi phí bất thường). Nghĩa này dùng để chỉ những khoản “khác thường” cần lưu ý khi phân tích tài chính.
An item in a company's accounts arising from its normal activity but much larger or smaller than usual.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exceptional" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "khác biệt, xuất sắc", thường dùng để chỉ những người hoặc sự vật có phẩm chất vượt trội, không điển hình so với những gì bình thường. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "exceptional" không có sự khác biệt về hình thức viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai biến thể, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm khác so với tiếng Anh Mỹ. Sử dụng từ này thường gặp trong ngữ cảnh giáo dục, nghệ thuật và kinh doanh để ca ngợi những thành tựu nổi bật.
Họ từ
Từ "exceptional" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "khác biệt, xuất sắc", thường dùng để chỉ những người hoặc sự vật có phẩm chất vượt trội, không điển hình so với những gì bình thường. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "exceptional" không có sự khác biệt về hình thức viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai biến thể, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm khác so với tiếng Anh Mỹ. Sử dụng từ này thường gặp trong ngữ cảnh giáo dục, nghệ thuật và kinh doanh để ca ngợi những thành tựu nổi bật.
