Bản dịch của từ Exceptional trong tiếng Việt

Exceptional

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exceptional(Adjective)

ɪksˈɛpʃənl̩
ɪksˈɛpʃənl̩
01

Khác thường; không bình thường hoặc nổi bật so với cái thường gặp.

Unusual; not typical.

异常的; 非常规的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Exceptional (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Exceptional

Đặc biệt

More exceptional

Đặc biệt hơn

Most exceptional

Đặc biệt nhất

Exceptional(Noun)

ɪksˈɛpʃənl̩
ɪksˈɛpʃənl̩
01

Một khoản mục trong sổ sách kế toán của công ty phát sinh từ hoạt động bình thường nhưng có giá trị lớn hơn hoặc nhỏ hơn nhiều so với mức thông thường (ví dụ: lợi nhuận bất thường, chi phí bất thường). Nghĩa này dùng để chỉ những khoản “khác thường” cần lưu ý khi phân tích tài chính.

An item in a company's accounts arising from its normal activity but much larger or smaller than usual.

公司账目中显著异常的项目。

exceptional nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ