Anh - Việt

Bản dịch của từ Larger trong tiếng Việt

larger

Adjective

larger (Adjective)

/lˈɑɹdʒɚ/
/lɑɹdʒəɹ/
AI

Nghĩa 01

Dạng so sánh của “large” (lớn) — nghĩa là “hơn, lớn hơn” khi so sánh kích thước, số lượng hoặc mức độ so với cái khác.

comparative form of large more large.

Ví dụ
Cộng đồng lớn hơn ủng hộ doanh nghiệp địa phương nhiều hơn trước đây.The larger community supports local businesses more than before.
Các thành phố lớn hơn không phải lúc nào cũng có dịch vụ xã hội tốt hơn.The larger cities do not always have better social services.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của larger (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

large

lớn

larger

lớn hơn

largest

lớn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh