larger
larger (Adjective)
Nghĩa 01
Dạng so sánh của “large” (lớn) — nghĩa là “hơn, lớn hơn” khi so sánh kích thước, số lượng hoặc mức độ so với cái khác.
comparative form of large more large.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của larger (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
large lớn | larger lớn hơn | largest lớn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "larger" là so sánh của tính từ "large", có nghĩa là lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên cách phát âm có thể khác biệt; người Anh thường phát âm âm "ar" rõ hơn. Trong ngữ cảnh số ít, "larger" thường được dùng để chỉ sự so sánh trực tiếp như trong câu: "This building is larger than that one". Từ này thể hiện sự so sánh một cách rõ ràng và chính xác.