Bản dịch của từ Larger trong tiếng Việt

Larger

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Larger (Adjective)

lˈɑɹdʒɚ
lɑɹdʒəɹ
01

Dạng so sánh của “large” (lớn) — nghĩa là “hơn, lớn hơn” khi so sánh kích thước, số lượng hoặc mức độ so với cái khác.

Comparative form of large more large.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ