Bản dịch của từ Company trong tiếng Việt

Company

Noun [C]Noun [U/C]Verb

Company Noun Countable

/ˈkʌm.pə.ni/
/ˈkʌm.pə.ni/
01

Công ty

Company

Ví dụ

My uncle works for a large company in the city.

Chú tôi làm việc cho một công ty lớn trong thành phố.

The company's annual picnic is always a fun event.

Chuyến dã ngoại hàng năm của công ty luôn là một sự kiện vui vẻ.

Kết hợp từ của Company (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Group company

Tập đoàn

The group company organized a charity event last week.

Tập đoàn công ty tổ chức sự kiện từ thiện tuần trước.

Company Noun

/kˈʌmpəni/
/kˈʌmpəni/
01

Một doanh nghiệp thương mại.

A commercial business.

Ví dụ

The company organized a charity event for the community.

Công ty tổ chức sự kiện từ thiện cho cộng đồng.

She works for a reputable company in the city center.

Cô ấy làm việc cho một công ty uy tín ở trung tâm thành phố.

02

Một số cá nhân tụ tập lại với nhau.

A number of individuals gathered together.

Ví dụ

The company of friends enjoyed a picnic in the park.

Nhóm bạn thích thú đã thưởng thức một buổi dã ngoại ở công viên.

She felt lonely without the company of her classmates.

Cô ấy cảm thấy cô đơn khi thiếu sự hiện diện của bạn học.

03

Một đàn wigeon (vịt)

A flock of wigeon (ducks)

Ví dụ

The company of wigeon flew gracefully over the lake.

Đàn vịt bay một cách dễ thương qua hồ.

We observed a large company of ducks during our picnic.

Chúng tôi quan sát một đàn vịt lớn trong chuyến picnic của chúng tôi.

04

Thực tế hoặc điều kiện ở bên người khác hoặc những người khác, đặc biệt là theo cách mang lại tình bạn và niềm vui.

The fact or condition of being with another or others, especially in a way that provides friendship and enjoyment.

Ví dụ

She enjoys the company of her friends during social gatherings.

Cô ấy thích sự hiện diện của bạn bè cô ấy trong các buổi tụ tập xã hội.

The company at the party made the evening memorable.

Sự hiện diện ở buổi tiệc làm cho buổi tối trở nên đáng nhớ.

Kết hợp từ của Company (Noun)

CollocationVí dụ

Group company

Tập đoàn

The group company organized a charity event for the community.

Tập đoàn công ty tổ chức sự kiện từ thiện cho cộng đồng.

Company Verb

/kˈʌmpəni/
/kˈʌmpəni/
01

Kết hợp với; giữ công ty với.

Associate with; keep company with.

Ví dụ

She enjoys company of her friends.

Cô ấy thích sự đồng hành của bạn bè.

He often companies with his colleagues after work.

Anh ấy thường đi cùng với đồng nghiệp sau giờ làm việc.

Mô tả từ

“Company” xuất hiện nhiều nhất trong các bài viết writing Task 2 với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau với nghĩa phổ biến nhất là Công ty (tỷ lệ xuất hiện 34 lần/ 15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuyên được sử dụng trong các kỹ năng Nghe, Đọc, Nói và trong các bài viết Task 1 (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Listening là 98 lần/ 148371 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “Company” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết luận trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Cao
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Company

Không có idiom phù hợp