Bản dịch của từ Company trong tiếng Việt

Company

Noun [C] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Company(Noun Countable)

ˈkʌm.pə.ni
ˈkʌm.pə.ni
01

Tổ chức hoặc doanh nghiệp có người làm việc cùng nhau để sản xuất, buôn bán hoặc cung cấp dịch vụ; cũng dùng để chỉ một công ty kinh doanh.

Company.

公司

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Company(Noun)

kˈʌmpəni
kˈʌmpəni
01

Một nhóm người tập hợp lại với nhau; tập thể người cùng ở gần hoặc tụ họp vì một mục đích chung.

A number of individuals gathered together.

一群聚集在一起的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đàn (tập hợp) vịt wigeon — tức là một nhóm nhiều con vịt wigeon bay hoặc bơi cùng nhau.

A flock of wigeon (ducks)

一群鸭子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự có người bên cạnh; trạng thái ở cùng người khác, đặc biệt khi mang lại tình bạn, vui vẻ và an ủi.

The fact or condition of being with another or others, especially in a way that provides friendship and enjoyment.

陪伴,友谊和快乐的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một tổ chức kinh doanh hoặc doanh nghiệp hoạt động để bán hàng hoá hoặc dịch vụ, kiếm lợi nhuận.

A commercial business.

商业公司

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Company (Noun)

SingularPlural

Company

Companies

Company(Verb)

kˈʌmpəni
kˈʌmpəni
01

(động từ) Ở cùng, đi lại, kết giao với ai; có mối quan hệ xã giao hoặc thường xuyên bên cạnh người khác.

Associate with; keep company with.

与人交往

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ