Bản dịch của từ Company trong tiếng Việt
Company

Company (Noun Countable)
Tổ chức hoặc doanh nghiệp có người làm việc cùng nhau để sản xuất, buôn bán hoặc cung cấp dịch vụ; cũng dùng để chỉ một công ty kinh doanh.
Company.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Company (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự có người bên cạnh; trạng thái ở cùng người khác, đặc biệt khi mang lại tình bạn, vui vẻ và an ủi.
The fact or condition of being with another or others, especially in a way that provides friendship and enjoyment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tổ chức kinh doanh hoặc doanh nghiệp hoạt động để bán hàng hoá hoặc dịch vụ, kiếm lợi nhuận.
A commercial business.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Company (Verb)
Company (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một doanh nghiệp hoặc hiệp hội thường được thành lập để sản xuất hoặc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.
A business or association usually formed to manufacture or supply products or services
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "company" trong tiếng Anh thường được hiểu là tổ chức thương mại hoặc doanh nghiệp có mục đích sinh lợi, có thể gồm nhiều cá nhân hoặc thành viên. Trong tiếng Anh Anh, "company" thường được sử dụng để chỉ một tổ chức thương mại, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể ám chỉ cả doanh nghiệp và các tập đoàn lớn hơn. Một số hình thức công ty, như "limited company" (Công ty TNHH), phổ biến hơn ở Anh, trong khi "corporation" (tập đoàn) thường được ưa chuộng ở Mỹ. Việc sử dụng từ này thường phản ánh cấu trúc pháp lý và tổ chức khác nhau giữa các quốc gia.
Họ từ
Từ "company" trong tiếng Anh thường được hiểu là tổ chức thương mại hoặc doanh nghiệp có mục đích sinh lợi, có thể gồm nhiều cá nhân hoặc thành viên. Trong tiếng Anh Anh, "company" thường được sử dụng để chỉ một tổ chức thương mại, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể ám chỉ cả doanh nghiệp và các tập đoàn lớn hơn. Một số hình thức công ty, như "limited company" (Công ty TNHH), phổ biến hơn ở Anh, trong khi "corporation" (tập đoàn) thường được ưa chuộng ở Mỹ. Việc sử dụng từ này thường phản ánh cấu trúc pháp lý và tổ chức khác nhau giữa các quốc gia.
