friendship
friendship (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của friendship (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
friendship | friendships |
Kết hợp từ của friendship (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tình bạn thân thiết strong friendship | Emma và Sarah có một tình bạn mạnh mẽ từ trung học. Emma and Sarah have a strong friendship since high school. |
tình bạn chân chính real friendship | Tình bạn thực sự trở nên mạnh mẽ hơn qua những trải nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau. Real friendship grows stronger through shared experiences and mutual support. |
tình bạn vĩnh cửu eternal friendship | Jenny và Tom có một tình bạn vĩnh cửu vượt qua mọi thử thách. Jenny and Tom share an eternal friendship that lasts through all challenges. |
tình bạn bền lâu lasting friendship | John và Sarah có một tình bạn bền chặt từ trung học. John and Sarah have a lasting friendship since high school. |
tình bạn lý tưởng platonic friendship | Maria và John có một tình bạn thuần khiết kéo dài nhiều năm. Maria and John have a strong platonic friendship that lasts for years. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Friendship" là một danh từ biểu thị mối quan hệ thân thiết giữa hai hoặc nhiều người, thường dựa trên sự tin tưởng, ủng hộ và hiểu biết lẫn nhau. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt về viết giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. "Friendship" được sử dụng để chỉ cả tình bạn giản đơn lẫn những mối quan hệ sâu sắc hơn, có thể bao gồm sự gắn bó tình cảm lâu dài và hỗ trợ tinh thần.