wigeon
Noun
wigeon (Noun)
/wˈɪdʒn/
/wˈɪdʒn/
AI
Ví dụ
Con wigeon rất phổ biến ở các vùng đất ngập nước vào mùa đông.The wigeon is common in wetlands during winter months.
Nhiều người không nhận ra con wigeon trong công viên.Many people do not recognize the wigeon in the park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wigeon" (tên tiếng Việt: vịt wigeon) là tên gọi chung cho các loài vịt thuộc chi Anas, thường được tìm thấy trong các vùng đất ngập nước ở Bắc bán cầu. Từ này thường được sử dụng ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, "wigeon" thường được phát âm với âm "wih-jen", trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là "wee-juhn". Sự khác biệt này biểu hiện trong khẩu ngữ hơn là nghĩa hoặc cách viết. "Wigeon" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh thái và nghiên cứu về động vật hoang dã.