associate
associate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động hợp tác, làm việc cùng hoặc liên kết với người khác để đạt mục tiêu chung.
Associate, collaborate (with someone)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của associate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | associate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | associated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | associated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | associates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | associating |
associate (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến một tổ chức, công ty hoặc doanh nghiệp; thuộc về vai trò, chức danh hoặc mối quan hệ với một cơ quan/tổ chức nào đó.
Connected with an organization or business.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
associate (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người có tư cách thành viên hạn chế hoặc vị trí thấp hơn trong một tổ chức (không phải là thành viên chính thức hoặc có quyền hạn đầy đủ).
A person with limited or subordinate membership of an organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của associate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
associate | associates |
Kết hợp từ của associate (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đồng nghiệp thân close associate | Cô ấy là người bạn thân của ca sĩ nổi tiếng. She is a close associate of the famous singer. |
đồng nghiệp cũ old associate | Người bạn cũ từ trường đại học đã đến thăm tôi tuần trước. My old associate from college visited me last week. |
đồng nghiệp chính trị political associate | Đồng nghiệp chính trị của cô ấy ủng hộ công việc từ thiện của cô ấy trong cộng đồng. Her political associate supported her charity work in the community. |
đồng nghiệp lâu năm long-time associate | Cô ấy là đồng nghiệp lâu năm của tổ chức. She is a long-time associate of the organization. |
người đồng nghiệp cũ former associate | Người đồng nghiệp trước đây của cô ấy đã giúp tổ chức sự kiện từ thiện. Her former associate helped organize the charity event. |
associate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của associate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | associate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | associated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | associated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | associates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | associating |
