Bản dịch của từ Associate trong tiếng Việt
Associate
VerbAdjectiveNounVerb

Associate (Verb)
əˈsəʊ.si.eɪt
əˈsəʊ.si.eɪt
01
Hành động hợp tác, làm việc cùng hoặc liên kết với người khác để đạt mục tiêu chung.
Associate, collaborate (with someone)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Associate (Adjective)
əsˈoʊsiət
əsˈoʊʃiət
01
Liên quan đến một tổ chức, công ty hoặc doanh nghiệp; thuộc về vai trò, chức danh hoặc mối quan hệ với một cơ quan/tổ chức nào đó.
Connected with an organization or business.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Associate (Noun)
əsˈoʊsiət
əsˈoʊʃiət
01
Người có tư cách thành viên hạn chế hoặc vị trí thấp hơn trong một tổ chức (không phải là thành viên chính thức hoặc có quyền hạn đầy đủ).
A person with limited or subordinate membership of an organization.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
