Bản dịch của từ Associate trong tiếng Việt
Associate

Associate (Verb)
Hành động hợp tác, làm việc cùng hoặc liên kết với người khác để đạt mục tiêu chung.
Associate, collaborate (with someone)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Associate (Adjective)
Liên quan đến một tổ chức, công ty hoặc doanh nghiệp; thuộc về vai trò, chức danh hoặc mối quan hệ với một cơ quan/tổ chức nào đó.
Connected with an organization or business.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Associate (Noun)
Người có tư cách thành viên hạn chế hoặc vị trí thấp hơn trong một tổ chức (không phải là thành viên chính thức hoặc có quyền hạn đầy đủ).
A person with limited or subordinate membership of an organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "associate" có nghĩa chung là liên kết hoặc kết nối một điều gì đó với một điều khác. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như danh từ, động từ hoặc tính từ. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về cách sử dụng, nhưng trong tiếng Anh Anh, "associate" có thể thường được thấy trong ngữ cảnh chuyên môn hơn, như trong "associate professor", trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các môi trường doanh nghiệp.
Họ từ
Từ "associate" có nghĩa chung là liên kết hoặc kết nối một điều gì đó với một điều khác. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như danh từ, động từ hoặc tính từ. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về cách sử dụng, nhưng trong tiếng Anh Anh, "associate" có thể thường được thấy trong ngữ cảnh chuyên môn hơn, như trong "associate professor", trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các môi trường doanh nghiệp.
