Bản dịch của từ Partner trong tiếng Việt
Partner

Partner (Noun Countable)
Partner (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một khung gỗ chắc chắn được gắn và gia cố vào boong tàu gỗ xung quanh một lỗ mà qua đó buồm cột buồm, bộ quay (capstan), bơm, v.v. đi qua, giúp giữ và làm cứng vùng quanh lỗ đó.
A timber framework secured to and strengthening the deck of a wooden ship around a hole through which a mast, capstan, pump, etc. pass.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Partner (Verb)
Làm đối tác với ai đó; hợp tác, cùng làm việc hoặc cùng tham gia một hoạt động với người khác.
Be the partner of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "partner" chỉ một người đồng hành, cùng làm việc hoặc có mối quan hệ chặt chẽ với người khác. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ đồng nghiệp, bạn tình, hoặc người hợp tác trong một doanh nghiệp. Trong tiếng Anh Anh (British English), phát âm thường thiên về âm nhấn khác biệt, có thể nghe mạnh hơn ở âm "art". Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) phát âm có xu hướng nhẹ nhàng hơn. Từ này có tính chất đa nghĩa và sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh xã hội lẫn kinh doanh.
Họ từ
Từ "partner" chỉ một người đồng hành, cùng làm việc hoặc có mối quan hệ chặt chẽ với người khác. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ đồng nghiệp, bạn tình, hoặc người hợp tác trong một doanh nghiệp. Trong tiếng Anh Anh (British English), phát âm thường thiên về âm nhấn khác biệt, có thể nghe mạnh hơn ở âm "art". Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) phát âm có xu hướng nhẹ nhàng hơn. Từ này có tính chất đa nghĩa và sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh xã hội lẫn kinh doanh.
