Bản dịch của từ Framework trong tiếng Việt
Framework
Noun [U/C]

Framework(Noun)
frˈeɪmwɜːk
ˈfreɪmˌwɝk
01
Một cấu trúc hỗ trợ xung quanh để có thể xây dựng thứ gì đó
A supporting structure that can be built around it.
可以在周围搭建的支撑架结构。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tập hợp các ý tưởng hoặc nguyên tắc làm nền tảng cho một điều gì đó
A collection of ideas or principles that serve as the foundation for something.
一套作为某事基础的理念或原则。
Ví dụ
