Bản dịch của từ Framework trong tiếng Việt
Framework
Noun [U/C]

Framework(Noun)
frˈeɪmwɜːk
ˈfreɪmˌwɝk
01
Một cấu trúc hỗ trợ mà xung quanh đó có thể được xây dựng.
A supporting structure around which something can be built
框架 - 用来支撑或构建事物的基本结构
Ví dụ
Ví dụ
