Bản dịch của từ Framework trong tiếng Việt

Framework

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Framework(Noun)

frˈeɪmwɜːk
ˈfreɪmˌwɝk
01

Khung hỗ trợ để xây dựng một thứ gì đó

A supportive structure that can be built around it.

可以在其周围建立起支撑结构。

Ví dụ
02

Cấu trúc cơ bản nằm dưới nền tảng của một khái niệm hoặc văn bản hệ thống

A fundamental structure that serves as the foundation for a concept or a systematic document.

一个基本结构为某个观念或体系文本奠定基础。

Ví dụ
03

Một tập hợp các ý tưởng hoặc nguyên tắc làm nền tảng cho một vấn đề nào đó

A collection of ideas or principles that serve as the foundation for something.

一套构建某事的基本思路或原则。

Ví dụ