Bản dịch của từ Framework trong tiếng Việt
Framework
Noun [U/C]

Framework(Noun)
frˈeɪmwɜːk
ˈfreɪmˌwɝk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tập hợp các ý tưởng hoặc nguyên tắc làm nền tảng cho một vấn đề nào đó
A collection of ideas or principles that serve as the foundation for something.
一套构建某事的基本思路或原则。
Ví dụ
