Bản dịch của từ Built trong tiếng Việt

Built

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Built(Adjective)

bɪlt
bˈɪlt
01

(không trang trọng) chỉ người có thân hình rắn chắc, cơ bắp hoặc săn chắc.

(informal) well-built, muscular or toned.

身材健美的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ