muscular
Adjective
muscular (Adjective)
/mˈʌskjələɹ/
/mˈʌskjəlɚ/
AI
Ví dụ
Việc tập luyện đều giúp duy trì hệ thống cơ bắp khỏe mạnh.Regular exercise helps maintain a healthy muscular system.
Các vận động viên thường có sức mạnh cơ bắp phát triển tốt do tập luyện.Athletes often have well-developed muscular strength due to training.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của muscular (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
muscular cơ bắp | more muscular cơ bắp hơn | most muscular cơ bắp nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "muscular" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến hoặc có hình dáng của cơ bắp. Tính từ này thường được sử dụng để mô tả một cá nhân có cơ thể mạnh mẽ và săn chắc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, nhưng về mặt văn hóa, "muscular" có thể gợi lên hình ảnh của thể hình và sức khỏe khác nhau. Từ này cũng sử dụng trong ngữ cảnh như "muscular dystrophy", chỉ một nhóm các bệnh di truyền ảnh hưởng đến cơ bắp.