capstan
Noun
capstan (Noun)
/kˈæpstn/
/kˈæpstn/
AI
Nghĩa 01
Ví dụ
Công nhân xưởng đóng tàu đã sử dụng capstan để kéo dây nặng.The shipyard workers used the capstan to hoist heavy ropes.
Chiếc capstan trên bến cảng giúp cố định thuyền chặt chẽ.The capstan on the dock helped secure the boat firmly in place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Capstan (tiếng Việt: trục quay) là một thiết bị cơ khí thường được sử dụng trên tàu thuyền nhằm nâng hoặc kéo tải trọng nặng. Thiết bị này hoạt động nhờ cách quấn dây xung quanh thân trục quay, giúp tạo lực nâng hiệu quả. Trong tiếng Anh, "capstan" không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng hải, thuật ngữ này thường phổ biến hơn ở các tài liệu kỹ thuật của Anh.