vertical
vertical (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của vertical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
vertical dọc | more vertical dọc hơn | most vertical dọc nhất |
vertical (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của vertical (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
vertical | verticals |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vertical" có nghĩa là đứng thẳng hoặc vuông góc với mặt phẳng nằm ngang. Trong tiếng Anh, "vertical" được dùng để mô tả các khía cạnh liên quan đến phương thẳng đứng trong không gian. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách viết hoặc phát âm từ này. Từ "vertical" được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như toán học, kỹ thuật và thiết kế, thường liên quan đến các cấu trúc và bố cục không gian.
