Bản dịch của từ Vertical trong tiếng Việt

Vertical

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vertical (Adjective)

vˈɝɾɪkl̩
vˈɝɹtɪkl̩
01

Liên quan đến đỉnh đầu (phần trên cùng của đầu), tức là ở hoặc hướng về phía trên đỉnh đầu.

Relating to the crown of the head.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ điểm ở đỉnh cao nhất hoặc vị trí cao nhất của một vật; nằm ở hoặc hướng về phía trên cùng (đỉnh).

Denoting a point at the zenith or the highest point of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Liên quan đến các cấp độ hoặc giai đoạn khác nhau trong một hệ thống, quy trình hoặc cấu trúc phân cấp (từ trên xuống dưới).

Involving different levels or stages of a hierarchy or process.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thẳng đứng; theo phương vuông góc với mặt phẳng ngang, sao cho phần trên nằm ngay phía trên phần dưới (ví dụ: cột đứng thẳng, vị trí đứng thẳng).

At right angles to a horizontal plane; in a direction, or having an alignment, such that the top is directly above the bottom.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Vertical (Noun)

vˈɝɾɪkl̩
vˈɝɹtɪkl̩
01

Một đường thẳng hoặc mặt phẳng thẳng đứng, hướng từ trên xuống dưới (vuông góc với mặt phẳng ngang).

A vertical line or plane.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khoảng cách đo theo chiều dọc giữa điểm cao nhất và điểm thấp nhất của một khu trượt tuyết (tức là tổng độ cao chênh lệch từ đỉnh xuống đáy).

The distance between the highest and lowest points of a ski area.

vertical là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cấu trúc/đối tượng dựng thẳng đứng (đứng vuông góc với mặt đất), hướng lên trên — tức là phần đứng thẳng, không nằm ngang.

An upright structure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ