revolving
revolving (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn ra liên tục, lặp đi lặp lại hoặc luôn thay đổi, quay vòng; xảy ra theo chu kỳ hoặc thường xuyên đổi mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
revolving (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của revolving (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | revolve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | revolved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | revolved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | revolves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | revolving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Revolving" là một tính từ mô tả hành động xoay quanh một trục hoặc sự chuyển động theo vòng tròn. Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, như trong lĩnh vực kinh doanh (revolving credit - tín dụng quay vòng) hay kiến trúc (revolving door - cửa xoay). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với nhấn âm thường mạnh hơn ở tiếng Anh Anh.