Bản dịch của từ Revolving trong tiếng Việt

Revolving

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revolving(Adjective)

ɹivˈɑlvɪŋ
ɹɪvˈɑlvɪŋ
01

Diễn ra liên tục, lặp đi lặp lại hoặc luôn thay đổi, quay vòng; xảy ra theo chu kỳ hoặc thường xuyên đổi mới.

Constantly reoccurring or changing.

不断变化或循环的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Revolving(Verb)

ɹivˈɑlvɪŋ
ɹɪvˈɑlvɪŋ
01

Chuyển động tròn đều quanh trục trung tâm.

Move in a circular motion around a central axis.

绕中心轴做圆周运动;旋转

Ví dụ

Dạng động từ của Revolving (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Revolve

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Revolved

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Revolved

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Revolves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Revolving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ