Bản dịch của từ Revolving trong tiếng Việt
Revolving

Revolving (Adjective)
Diễn ra liên tục, lặp đi lặp lại hoặc luôn thay đổi, quay vòng; xảy ra theo chu kỳ hoặc thường xuyên đổi mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Revolving" là một tính từ mô tả hành động xoay quanh một trục hoặc sự chuyển động theo vòng tròn. Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, như trong lĩnh vực kinh doanh (revolving credit - tín dụng quay vòng) hay kiến trúc (revolving door - cửa xoay). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với nhấn âm thường mạnh hơn ở tiếng Anh Anh.
Họ từ
"Revolving" là một tính từ mô tả hành động xoay quanh một trục hoặc sự chuyển động theo vòng tròn. Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, như trong lĩnh vực kinh doanh (revolving credit - tín dụng quay vòng) hay kiến trúc (revolving door - cửa xoay). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với nhấn âm thường mạnh hơn ở tiếng Anh Anh.
