ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Winding
Đầy những khúc cua hoặc ngã rẽ
Full of bends or turns
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không thẳng hoặc trực tiếp
Not straight or direct
Theo một lộ trình xoắn hoặc xoắn ốc
Following a twisted or spiral course
Cuộn hoặc vòng được tạo thành do quấn
A coil or loop formed by winding
Hành động quấn vật gì đó, đặc biệt là sợi chỉ hoặc dây, quanh một lõi
The act of winding something especially a thread or wire around a core
Đường đi hoặc khúc uốn xoắn ốc của một vật
The spiral course or turn of something