Bản dịch của từ Horn trong tiếng Việt

Horn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Horn(Noun)

hˈɔːn
ˈhɔrn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ