Anh - Việt
outgrowth
Noun
outgrowth (Noun)
/ˈaʊtgɹˌoʊɵ/
/ˈaʊtgɹˌoʊɵ/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng mới là kết quả từ nỗ lực của người dân địa phương.The new community center is an outgrowth of the local residents' efforts.
Sự kiện từ thiện là kết quả của chiến dịch gây quỹ của trường.The charity event was an outgrowth of the school's fundraising campaign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Outgrowth" là một danh từ chỉ sự phát triển hoặc kết quả tự nhiên từ một cái gì đó đã tồn tại. Hình thức của từ này không thay đổi giữa tiếng Anh Mỹ và Anh, mặc dù ngữ điệu có thể khác nhau. Trong tiếng Anh, "outgrowth" thường được sử dụng để mô tả sự tiến triển trong các lĩnh vực như sinh học, xã hội học hoặc kinh doanh, nhấn mạnh mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả. Từ này được áp dụng rộng rãi trong cả văn viết và văn nói.