Anh - Việt

Bản dịch của từ Outgrowth trong tiếng Việt

outgrowth

Noun

outgrowth (Noun)

/ˈaʊtgɹˌoʊɵ/
/ˈaʊtgɹˌoʊɵ/
AI

Nghĩa 01

Một thứ xuất phát hoặc phát triển từ một thứ khác; kết quả hoặc phần mở rộng tự nhiên của thứ ban đầu.

Something that grows out of something else.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng mới là kết quả từ nỗ lực của người dân địa phương.The new community center is an outgrowth of the local residents' efforts.
Sự kiện từ thiện là kết quả của chiến dịch gây quỹ của trường.The charity event was an outgrowth of the school's fundraising campaign.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh