Bản dịch của từ Instrument trong tiếng Việt
Instrument
Noun CountableNounVerb

Instrument (Noun Countable)
ˈɪn.strə.mənt
ˈɪn.strə.mənt
01
Dụng cụ hoặc đồ dùng được dùng để thực hiện một công việc hoặc mục đích nhất định (thường là công cụ thủ công hoặc thiết bị hỗ trợ).
Tools, tools.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhạc cụ — đồ dùng để tạo ra âm nhạc (ví dụ: đàn, sáo, trống).
Musical instrument.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Instrument (Noun)
ˈɪnstɹəmn̩t
ˈɪnstɹəmn̩t
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

