instrument
instrument (Noun Countable)
Nghĩa 01
Dụng cụ hoặc đồ dùng được dùng để thực hiện một công việc hoặc mục đích nhất định (thường là công cụ thủ công hoặc thiết bị hỗ trợ).
Tools, tools.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Nhạc cụ — đồ dùng để tạo ra âm nhạc (ví dụ: đàn, sáo, trống).
Musical instrument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của instrument (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bộ nhạc cụ set instrument | Bộ công cụ cho cuộc khảo sát xã hội rất hiệu quả. The set instrument for the social survey was very effective. |
instrument (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của instrument (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
instrument | instruments |
Kết hợp từ của instrument (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bộ dụng cụ set instrument | Cộng đồng đã chuẩn bị nhạc cụ cho buổi hòa nhạc từ thiện thứ Bảy vừa qua. The community set instruments for the charity concert last Saturday. |
instrument (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "instrument" trong tiếng Anh có nghĩa là thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để thực hiện một tác vụ cụ thể, thường liên quan đến khoa học hoặc âm nhạc. Trong tiếng Anh Anh, "instrument" có thể ám chỉ đến các nhạc cụ hơn là chỉ thiết bị trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật. Về mặt phát âm, cả hai biến thể đều có phát âm tương tự, nhưng âm điệu và ngữ điệu có thể khác nhau tùy theo từng vùng.
