Bản dịch của từ Instrument trong tiếng Việt
Instrument

Instrument (Noun Countable)
Dụng cụ hoặc đồ dùng được dùng để thực hiện một công việc hoặc mục đích nhất định (thường là công cụ thủ công hoặc thiết bị hỗ trợ).
Tools, tools.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhạc cụ — đồ dùng để tạo ra âm nhạc (ví dụ: đàn, sáo, trống).
Musical instrument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Instrument (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "instrument" trong tiếng Anh có nghĩa là thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để thực hiện một tác vụ cụ thể, thường liên quan đến khoa học hoặc âm nhạc. Trong tiếng Anh Anh, "instrument" có thể ám chỉ đến các nhạc cụ hơn là chỉ thiết bị trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật. Về mặt phát âm, cả hai biến thể đều có phát âm tương tự, nhưng âm điệu và ngữ điệu có thể khác nhau tùy theo từng vùng.
Họ từ
Từ "instrument" trong tiếng Anh có nghĩa là thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để thực hiện một tác vụ cụ thể, thường liên quan đến khoa học hoặc âm nhạc. Trong tiếng Anh Anh, "instrument" có thể ám chỉ đến các nhạc cụ hơn là chỉ thiết bị trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật. Về mặt phát âm, cả hai biến thể đều có phát âm tương tự, nhưng âm điệu và ngữ điệu có thể khác nhau tùy theo từng vùng.

