Bản dịch của từ Gauge trong tiếng Việt
Gauge

Gauge(Noun)
Trong hàng hải, "gage" chỉ vị trí tương đối của một tàu buồm so với hướng gió của tàu khác: tàu ở phía thuận gió (gaining windward) được gọi là "weather gage" (chiếm ưu thế về hướng gió), còn tàu ở phía lee (hậu gió) gọi là "lee gage". Nói ngắn gọn, đây là vị trí tàu so với gió so với tàu khác — ở phía gió (thuận gió) hay phía hậu gió (hơi che gió).
The position of a sailing ship to windward the weather gage or leeward the lee gage of another.
Một dụng cụ/thiết bị dùng để đo và hiển thị lượng, mức hoặc chứa đựng của một thứ gì đó (ví dụ: đo áp suất, mực nước, nhiệt độ, lượng nhiên liệu), thường có mặt hiển thị cho người xem biết con số hoặc vạch chia.
An instrument that measures and gives a visual display of the amount level or contents of something.
Dạng danh từ của Gauge (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Gauge | Gauges |
Gauge(Verb)
Dạng động từ của Gauge (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Gauge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Gauged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Gauged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Gauges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Gauging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gauge" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "gauge" và được sử dụng chủ yếu để chỉ một dụng cụ hoặc phương pháp đo lường kích thước, số lượng hoặc chất lượng của một cái gì đó. Trong tiếng Anh, "gauge" có thể được dùng để chỉ thước đo (như thước đo áp suất) hoặc để diễn tả việc đánh giá (như đánh giá một tình huống). Điểm khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh cụ thể, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
Từ “gauge” có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ “gauge” và có thể xuất phát từ tiếng Latinh “ad gauger”, có nghĩa là “đo lường”. Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ việc đánh giá kích thước hoặc lượng. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm các thiết bị đo lường cụ thể, phản ánh sự phát triển trong công nghệ và nhu cầu đo đạc chính xác trong các lĩnh vực đa dạng. Sự liên kết giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại thể hiện vai trò quan trọng của việc đo lường trong khoa học và kỹ thuật.
Từ "gauge" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi nó thường được sử dụng để chỉ sự đánh giá, đo lường hoặc xác định một cái gì đó. Trong các bối cảnh khác, từ này thường gặp trong kỹ thuật và khoa học, liên quan đến việc đo đạc độ dày, áp suất hoặc kích thước. Ngoài ra, "gauge" cũng sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để nói về việc đánh giá mức độ hoặc cảm xúc.
Họ từ
Từ "gauge" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "gauge" và được sử dụng chủ yếu để chỉ một dụng cụ hoặc phương pháp đo lường kích thước, số lượng hoặc chất lượng của một cái gì đó. Trong tiếng Anh, "gauge" có thể được dùng để chỉ thước đo (như thước đo áp suất) hoặc để diễn tả việc đánh giá (như đánh giá một tình huống). Điểm khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh cụ thể, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
Từ “gauge” có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ “gauge” và có thể xuất phát từ tiếng Latinh “ad gauger”, có nghĩa là “đo lường”. Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ việc đánh giá kích thước hoặc lượng. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm các thiết bị đo lường cụ thể, phản ánh sự phát triển trong công nghệ và nhu cầu đo đạc chính xác trong các lĩnh vực đa dạng. Sự liên kết giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại thể hiện vai trò quan trọng của việc đo lường trong khoa học và kỹ thuật.
Từ "gauge" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi nó thường được sử dụng để chỉ sự đánh giá, đo lường hoặc xác định một cái gì đó. Trong các bối cảnh khác, từ này thường gặp trong kỹ thuật và khoa học, liên quan đến việc đo đạc độ dày, áp suất hoặc kích thước. Ngoài ra, "gauge" cũng sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để nói về việc đánh giá mức độ hoặc cảm xúc.
