Bản dịch của từ Gauge trong tiếng Việt
Gauge

Gauge (Noun)
Trong hàng hải, "gage" chỉ vị trí tương đối của một tàu buồm so với hướng gió của tàu khác: tàu ở phía thuận gió (gaining windward) được gọi là "weather gage" (chiếm ưu thế về hướng gió), còn tàu ở phía lee (hậu gió) gọi là "lee gage". Nói ngắn gọn, đây là vị trí tàu so với gió so với tàu khác — ở phía gió (thuận gió) hay phía hậu gió (hơi che gió).
The position of a sailing ship to windward the weather gage or leeward the lee gage of another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dụng cụ/thiết bị dùng để đo và hiển thị lượng, mức hoặc chứa đựng của một thứ gì đó (ví dụ: đo áp suất, mực nước, nhiệt độ, lượng nhiên liệu), thường có mặt hiển thị cho người xem biết con số hoặc vạch chia.
An instrument that measures and gives a visual display of the amount level or contents of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gauge (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gauge" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "gauge" và được sử dụng chủ yếu để chỉ một dụng cụ hoặc phương pháp đo lường kích thước, số lượng hoặc chất lượng của một cái gì đó. Trong tiếng Anh, "gauge" có thể được dùng để chỉ thước đo (như thước đo áp suất) hoặc để diễn tả việc đánh giá (như đánh giá một tình huống). Điểm khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh cụ thể, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
Họ từ
Từ "gauge" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "gauge" và được sử dụng chủ yếu để chỉ một dụng cụ hoặc phương pháp đo lường kích thước, số lượng hoặc chất lượng của một cái gì đó. Trong tiếng Anh, "gauge" có thể được dùng để chỉ thước đo (như thước đo áp suất) hoặc để diễn tả việc đánh giá (như đánh giá một tình huống). Điểm khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh cụ thể, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
