Bản dịch của từ Gauge trong tiếng Việt

Gauge

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gauge (Noun)

gˈeidʒ
gˈeidʒ
01

Trong hàng hải, "gage" chỉ vị trí tương đối của một tàu buồm so với hướng gió của tàu khác: tàu ở phía thuận gió (gaining windward) được gọi là "weather gage" (chiếm ưu thế về hướng gió), còn tàu ở phía lee (hậu gió) gọi là "lee gage". Nói ngắn gọn, đây là vị trí tàu so với gió so với tàu khác — ở phía gió (thuận gió) hay phía hậu gió (hơi che gió).

The position of a sailing ship to windward the weather gage or leeward the lee gage of another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một dụng cụ/thiết bị dùng để đo và hiển thị lượng, mức hoặc chứa đựng của một thứ gì đó (ví dụ: đo áp suất, mực nước, nhiệt độ, lượng nhiên liệu), thường có mặt hiển thị cho người xem biết con số hoặc vạch chia.

An instrument that measures and gives a visual display of the amount level or contents of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Độ dày, kích cỡ hoặc sức chứa của một vật được dùng như một tiêu chuẩn đo lường (thường dùng để chỉ kích thước tiêu chuẩn của dây, kim, ống, v.v.).

The thickness size or capacity of something especially as a standard measure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Gauge (Verb)

gˈeidʒ
gˈeidʒ
01

Dùng một dụng cụ đo (gauge) để đo kích thước hoặc chiều các bộ phận của một vật; xác định độ dày, độ rộng hoặc các kích thước cụ thể bằng thước chuyên dụng.

Measure the dimensions of an object with a gauge.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ước lượng hoặc xác định lượng, mức độ, hay thể tích của một cái gì đó (thường bằng quan sát, đo lường hoặc đánh giá).

Estimate or determine the amount level or volume of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ