Bản dịch của từ Gage trong tiếng Việt

Gage

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gage(Verb)

gˈeɪdʒ
gˈeɪdʒ
01

Cam kết hoặc bắt buộc ai đó bằng một đảm bảo/điều kiện (thường là dùng lời hứa, bảo lãnh hoặc tài sản thế chấp) để người đó phải tham gia hoặc thực hiện một việc nào đó.

To bind someone by pledge or security to engage.

用承诺或担保约束某人参与。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(cổ, ít dùng) Đặt cược; đánh cuộc một vật gì đó (tương tự như "đặt cược" hoặc "đánh cược").

Archaic To bet or wager something.

下注; 赌注

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(từ cổ, ít dùng) Đưa hoặc để lại một vật làm tin, làm tài sản thế chấp; cầm đồ (như đem đồ đạc đến hiệu cầm đồ để vay tiền, người nhận giữ món đồ làm bảo đảm).

Obsolete To deposit or give something as a pledge or security to pawn.

抵押,担保物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gage(Noun)

gˈeɪdʒ
gˈeɪdʒ
01

Một vật tượng trưng (ví dụ như găng tay) bị ném xuống để thách thức ai đó đấu tay đôi hoặc đấu võ; ngày nay thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ lời thách thức hoặc sự khiêu khích.

Something such as a glove or other pledge thrown down as a challenge to combat now usually figurative.

象征性挑战物,如手套。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(cổ, ít dùng) Vật có giá trị được đặt làm bảo đảm hay làm thế chấp để đảm bảo một cam kết; tài sản thế chấp, vật cầm làm bảo đảm (còn gọi là tiền chuộc trong một số ngữ cảnh cổ).

Obsolete Something valuable deposited as a guarantee or pledge security ransom.

保证物,质押物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ