Bản dịch của từ Gage trong tiếng Việt
Gage

Gage (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gage (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "gage" trong tiếng Anh có nghĩa là tài sản bảo đảm hoặc sự cam kết, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và pháp lý. Ở British English, "gage" ít phổ biến hơn; từ tương đương thường gặp là "pledge". Về phát âm, "gage" được phát âm là /ɡeɪdʒ/ trong cả hai biến thể, nhưng biểu hiện viết và ngữ nghĩa có thể khác nhau tùy vào văn cảnh sử dụng. Trong khi "gage" thường chỉ sự bảo đảm, "pledge" còn có nghĩa là lời hứa mạnh mẽ hơn.
Từ "gage" trong tiếng Anh có nghĩa là tài sản bảo đảm hoặc sự cam kết, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và pháp lý. Ở British English, "gage" ít phổ biến hơn; từ tương đương thường gặp là "pledge". Về phát âm, "gage" được phát âm là /ɡeɪdʒ/ trong cả hai biến thể, nhưng biểu hiện viết và ngữ nghĩa có thể khác nhau tùy vào văn cảnh sử dụng. Trong khi "gage" thường chỉ sự bảo đảm, "pledge" còn có nghĩa là lời hứa mạnh mẽ hơn.
