Bản dịch của từ Pawn trong tiếng Việt
Pawn

Pawn (Noun)
(cờ vua) Quân tốt — loại quân nhiều nhất trên bàn cờ, mỗi bên bắt đầu với tám quân. Quân tốt chỉ có thể tiến về phía trước, ăn quân đối phương theo đường chéo và có thể thực hiện nước đặc biệt 'en passant'.
(chess) The most numerous chess piece, or a similar piece in a similar game. In chess, each side starts with eight; moves are only forward, and attacks are only diagonally or en passant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người bị lợi dụng hoặc bị thao túng để phục vụ mục đích của người khác; thường là không biết hoặc không có quyền quyết định.
(figurative) Someone who is being manipulated or used to some end.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pawn" có nghĩa là quân cờ trong trò chơi cờ vua, thường là quân cờ yếu nhất trên bàn cờ, tượng trưng cho sự hy sinh hoặc tiên phong. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng để chỉ hành động cầm cố tài sản để vay tiền, với "pawn shop" là cửa hàng cho vay có bảo đảm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, hình thức và cách sử dụng từ này đồng nhất, nhưng "pawn" có thể được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh tài chính ở Mỹ.
Họ từ
Từ "pawn" có nghĩa là quân cờ trong trò chơi cờ vua, thường là quân cờ yếu nhất trên bàn cờ, tượng trưng cho sự hy sinh hoặc tiên phong. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng để chỉ hành động cầm cố tài sản để vay tiền, với "pawn shop" là cửa hàng cho vay có bảo đảm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, hình thức và cách sử dụng từ này đồng nhất, nhưng "pawn" có thể được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh tài chính ở Mỹ.
