Bản dịch của từ Passant trong tiếng Việt
Passant

Passant (Adjective)
(Thuộc thuật ngữ điêu khắc, phù hiệu hoặc huy hiệu) mô tả con vật được vẽ/khắc đang bước đi, chân trước bên phải nhấc lên; con vật thường được trình bày nhìn nghiêng về bên phải (dexter) và đuôi dựng lên, trừ khi có ghi chú khác (ví dụ: passant guardant: đang bước nhưng quay đầu nhìn).
Of an animal represented as walking with the right front foot raised The animal is depicted in profile facing the dexter side with the tail raised unless otherwise specified eg as passant guardant.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "passant" là một danh từ trong tiếng Pháp, được sử dụng để chỉ người đi bộ hoặc người qua đường. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này hiếm khi được sử dụng, nhưng khi có, nó thường chỉ đến người đi ngang qua một địa điểm nhất định. Trong ngữ cảnh pháp lý, "passant" có thể ám chỉ đến quyền sử dụng một lối đi công cộng. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ, nhưng cách sử dụng và tần suất có thể khác nhau đáng kể.
Từ "passant" là một danh từ trong tiếng Pháp, được sử dụng để chỉ người đi bộ hoặc người qua đường. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này hiếm khi được sử dụng, nhưng khi có, nó thường chỉ đến người đi ngang qua một địa điểm nhất định. Trong ngữ cảnh pháp lý, "passant" có thể ám chỉ đến quyền sử dụng một lối đi công cộng. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ, nhưng cách sử dụng và tần suất có thể khác nhau đáng kể.
